劳动仲裁
—
Gợi nhớ
Từ "劳动仲裁" (Láodòng zhòngcái) mang nghĩa "Trọng tài lao động", kết hợp bởi 劳 (láo - lao): "Lao động" + 动 (dòng - động): "di chuyển" + 仲 (zhòng - trọng): "thứ hai trong anh em" + 裁 (cái - tài): "Cắt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 劳: Dưới mái lều cỏ (艹冖), người nông dân bỏ biết bao sức lực (力) cày cấy trên đồng ruộng, đó chính là sự lao động (劳). • Chữ 动: Dùng sức lực mạnh mẽ (力) làm cho đám mây (云) phải trôi đi, tạo nên sự dịch chuyển và hoạt động (动). • Chữ 仲: Người (亻) đứng giữa (中) anh em, con thứ hai trong gia đình, trung 仲. • Chữ 裁: Người thợ may dùng mũi dao nhọn (戈) đo đạc mười phần (十) chuẩn xác để cắt tấm vải áo (衣), nghĩa là cắt may, phán quyết (裁).
Thành phần cấu tạo
劳动仲裁
Trọng tài lao động
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Trọng tài lao động
Ví dụ (3)
工资争议无法协商时,员工申请了劳动仲裁。
Khi tranh chấp lương không thể thương lượng, nhân viên đã nộp đơn trọng tài lao động.
When the wage dispute could not be resolved through negotiation, the employee applied for labor arbitration.
劳动仲裁前,HR整理了考勤和工资记录。
Trước trọng tài lao động, HR đã sắp xếp hồ sơ chấm công và lương.
Before the labor arbitration, HR organized the attendance and payroll records.
公司希望通过沟通避免进入劳动仲裁程序。
Công ty hy vọng thông qua giao tiếp để tránh bước vào quy trình trọng tài lao động.
The company hopes to avoid entering labor arbitration proceedings through communication.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây