ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
劳动争议
Láodòng zhēngyì
Tranh chấp lao động
Hán việt: lao động tranh nghị
—

Gợi nhớ

Từ "劳动争议" (Láodòng zhēngyì) mang nghĩa "Tranh chấp lao động", kết hợp bởi 劳 (láo - lao): "Lao động" + 动 (dòng - động): "di chuyển" + 争 (zhēng - tranh): "Cạnh tranh" + 议 (yì - nghị): "Thảo luận". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 劳: Dưới mái lều cỏ (艹冖), người nông dân bỏ biết bao sức lực (力) cày cấy trên đồng ruộng, đó chính là sự lao động (劳). • Chữ 动: Dùng sức lực mạnh mẽ (力) làm cho đám mây (云) phải trôi đi, tạo nên sự dịch chuyển và hoạt động (动). • Chữ 争: Hai bàn tay từ trên và dưới cùng giữ chặt một vật kéo căng về phía mình không ai chịu nhường ai, thể hiện sự giành giật, cạnh tranh (争). • Chữ 议: Dùng lời nói chân tình (讠) bàn luận về điều hợp lẽ phải và đạo nghĩa (义) trong cuộc họp để cùng nhau thảo luận, nghị bàn (议).

Thành phần cấu tạo

劳动争议
Láodòng zhēngyì
Tranh chấp lao động
劳
láo • lao
Lao động
艹
Bộ Thảo
Cỏ cây đồng ruộng
冖
Bộ Mịch
Mái che chắn
力
Bộ Lực
Sức lực cày cấy
动
dòng • động
di chuyển
云
Vân (biến thể)
Mây (nằm bên trái)
力
Bộ Lực
Sức lực cày cấy
争
zhēng • tranh
Cạnh tranh
争
Giản thể từ 爭
Hình hai tay giành vật (phồn thể)
议
yì • nghị
Thảo luận
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (nằm bên trái)
义
Nghĩa
Ý nghĩa / âm đọc (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Tranh chấp lao động
Ví dụ (3)
láodòng劳动zhēngyì争议fāshēng发生hòu后,shuāngfāng双方xiān先chángshì尝试xiéshāng协商。
Sau khi phát sinh tranh chấp lao động, hai bên trước tiên thử thương lượng.
After a labor dispute arises, both parties first try to negotiate.
gōngzī工资tuōqiàn拖欠róngyì容易yǐnfā引发láodòng劳动zhēngyì争议。
Nợ lương dễ gây ra tranh chấp lao động.
Wage arrears can easily trigger labor disputes.
hrHRyào要bǎoliú保留zhèngjù证据,yǐbiàn以便chǔlǐ处理láodòng劳动zhēngyì争议。
HR cần lưu giữ bằng chứng để xử lý tranh chấp lao động.
HR must keep evidence in order to handle labor disputes.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây