劳动争议
—
Gợi nhớ
Từ "劳动争议" (Láodòng zhēngyì) mang nghĩa "Tranh chấp lao động", kết hợp bởi 劳 (láo - lao): "Lao động" + 动 (dòng - động): "di chuyển" + 争 (zhēng - tranh): "Cạnh tranh" + 议 (yì - nghị): "Thảo luận". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 劳: Dưới mái lều cỏ (艹冖), người nông dân bỏ biết bao sức lực (力) cày cấy trên đồng ruộng, đó chính là sự lao động (劳). • Chữ 动: Dùng sức lực mạnh mẽ (力) làm cho đám mây (云) phải trôi đi, tạo nên sự dịch chuyển và hoạt động (动). • Chữ 争: Hai bàn tay từ trên và dưới cùng giữ chặt một vật kéo căng về phía mình không ai chịu nhường ai, thể hiện sự giành giật, cạnh tranh (争). • Chữ 议: Dùng lời nói chân tình (讠) bàn luận về điều hợp lẽ phải và đạo nghĩa (义) trong cuộc họp để cùng nhau thảo luận, nghị bàn (议).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 劳动争议
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Tranh chấp lao động
Ví dụ (3)
劳动争议发生后,双方先尝试协商。
Sau khi phát sinh tranh chấp lao động, hai bên trước tiên thử thương lượng.
After a labor dispute arises, both parties first try to negotiate.
工资拖欠容易引发劳动争议。
Nợ lương dễ gây ra tranh chấp lao động.
Wage arrears can easily trigger labor disputes.
HR要保留证据,以便处理劳动争议。
HR cần lưu giữ bằng chứng để xử lý tranh chấp lao động.
HR must keep evidence in order to handle labor disputes.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây