招聘预算
—
Gợi nhớ
Từ "招聘预算" (Zhāopìn yùsuàn) mang nghĩa "Ngân sách tuyển dụng", kết hợp bởi 招 (zhāo - chiêu): "Mời gọi" + 聘 (pìn - sính): "thuê" + 预 (yù - dự): "trước" + 算 (suàn - toán): "tính". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 招: Đưa bàn tay (扌) vẫy gọi kết hợp lời triệu tập (召) nhân tài khắp nơi tụ hội về gọi là vẫy gọi, chiêu mộ (招). • Chữ 聘: Lắng tai (耳) nghe những lời đối đáp khảng khái (甹) của bậc hiền tài để trọng dụng, mời chào và tuyển dụng (聘). • Chữ 预: Trong đầu (页) luôn suy tính và chuẩn bị trao (予) phương án từ sớm nghĩa là dự tính, chuẩn bị trước (预). • Chữ 算: Hai tay (廾) cầm que tre (⺮), mắt (目) nhìn chăm chú đếm từng que, dùng que tính toán 算, xem xét.
Thành phần cấu tạo
招聘预算
Ngân sách tuyển dụng
招
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (bên trái)
召
Triệu
Triệu tập / âm đọc (bên phải)
聘
耳
Bộ Nhĩ
Cái tai, lắng nghe (bên trái)
甹
Chữ Phinh
Lời nói khảng khái / âm đọc (bên phải)
预
予
Bộ Dư
Hình hai tay trao đổi vật / âm đọc (bên trái)
页
Bộ Hiệt (giản thể)
Đầu người, khuôn mặt, trang giấy (bên phải)
算
⺮
Bộ Trúc
Cây tre, que tính (phía trên)
目
Bộ Mục
Mắt (ở giữa)
廾
Bộ Củng
Hai tay chắp (phía dưới)
Phân tích từ 招聘预算
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Ngân sách tuyển dụng
Ví dụ (3)
招聘预算包括广告费和猎头费。
Ngân sách tuyển dụng bao gồm phí quảng cáo và phí headhunter.
The recruitment budget includes advertising costs and headhunter fees.
今年的招聘预算比去年减少了。
Ngân sách tuyển dụng năm nay giảm so với năm ngoái.
This year's recruitment budget is smaller than last year's.
HR总监需要审批各部门的招聘预算。
Giám đốc nhân sự cần phê duyệt ngân sách tuyển dụng của các phòng ban.
The HR director needs to approve the recruitment budgets of all departments.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây