招聘流程
—
Gợi nhớ
Từ "招聘流程" (Zhāopìn liúchéng) mang nghĩa "Quy trình tuyển dụng", kết hợp bởi 招 (zhāo - chiêu): "Mời gọi" + 聘 (pìn - sính): "thuê" + 流 (liú - lưu): "chảy" + 程 (chéng - trình): "quãng đường". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 招: Đưa bàn tay (扌) vẫy gọi kết hợp lời triệu tập (召) nhân tài khắp nơi tụ hội về gọi là vẫy gọi, chiêu mộ (招). • Chữ 聘: Lắng tai (耳) nghe những lời đối đáp khảng khái (甹) của bậc hiền tài để trọng dụng, mời chào và tuyển dụng (聘). • Chữ 流: Làn nước mát (氵) cuồn cuộn tuôn theo dòng (㐬) vượt qua mọi ghềnh thác không ngừng nghỉ, mang nghĩa là trôi chảy, lưu truyền (流). • Chữ 程: Từ lúc gieo hạt lúa (禾) đến khi dâng nộp (呈) mùa màng phải trải qua cả một chặng đường dài và quy trình (程).
Thành phần cấu tạo
招聘流程
Quy trình tuyển dụng
招
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (bên trái)
召
Triệu
Triệu tập / âm đọc (bên phải)
聘
耳
Bộ Nhĩ
Cái tai, lắng nghe (bên trái)
甹
Chữ Phinh
Lời nói khảng khái / âm đọc (bên phải)
流
氵
Bộ Thủy
Nước (nằm bên trái)
㐬
Lưu (biến thể)
Dòng chảy / âm đọc (nằm bên phải)
程
禾
Bộ Hòa
Cây lúa, ngũ cốc (bên trái)
呈
Chữ Trình
trình bày, nộp / âm đọc (bên phải)
Phân tích từ 招聘流程
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Quy trình tuyển dụng
Ví dụ (3)
招聘流程从需求审批开始。
Quy trình tuyển dụng bắt đầu từ phê duyệt nhu cầu.
The recruitment process begins with requisition approval.
清晰的招聘流程能提升候选人体验。
Quy trình tuyển dụng rõ ràng có thể nâng cao trải nghiệm ứng viên.
A clear recruitment process can improve the candidate experience.
公司把招聘流程缩短到四个步骤。
Công ty rút ngắn quy trình tuyển dụng còn bốn bước.
The company shortened the recruitment process to four steps.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây