ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
招聘流程
Zhāopìn liúchéng
Quy trình tuyển dụng
Hán việt: chiêu sính lưu trình
—

Gợi nhớ

Từ "招聘流程" (Zhāopìn liúchéng) mang nghĩa "Quy trình tuyển dụng", kết hợp bởi 招 (zhāo - chiêu): "Mời gọi" + 聘 (pìn - sính): "thuê" + 流 (liú - lưu): "chảy" + 程 (chéng - trình): "quãng đường". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 招: Đưa bàn tay (扌) vẫy gọi kết hợp lời triệu tập (召) nhân tài khắp nơi tụ hội về gọi là vẫy gọi, chiêu mộ (招). • Chữ 聘: Lắng tai (耳) nghe những lời đối đáp khảng khái (甹) của bậc hiền tài để trọng dụng, mời chào và tuyển dụng (聘). • Chữ 流: Làn nước mát (氵) cuồn cuộn tuôn theo dòng (㐬) vượt qua mọi ghềnh thác không ngừng nghỉ, mang nghĩa là trôi chảy, lưu truyền (流). • Chữ 程: Từ lúc gieo hạt lúa (禾) đến khi dâng nộp (呈) mùa màng phải trải qua cả một chặng đường dài và quy trình (程).

Thành phần cấu tạo

招聘流程
Zhāopìn liúchéng
Quy trình tuyển dụng
招
zhāo • chiêu
Mời gọi
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (bên trái)
召
Triệu
Triệu tập / âm đọc (bên phải)
聘
pìn • sính
thuê
耳
Bộ Nhĩ
Cái tai, lắng nghe (bên trái)
甹
Chữ Phinh
Lời nói khảng khái / âm đọc (bên phải)
流
liú • lưu
chảy
氵
Bộ Thủy
Nước (nằm bên trái)
㐬
Lưu (biến thể)
Dòng chảy / âm đọc (nằm bên phải)
程
chéng • trình
quãng đường
禾
Bộ Hòa
Cây lúa, ngũ cốc (bên trái)
呈
Chữ Trình
trình bày, nộp / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Quy trình tuyển dụng
Ví dụ (3)
zhāopìn招聘liúchéng流程cóng从xūqiú需求shěnpī审批kāishǐ开始。
Quy trình tuyển dụng bắt đầu từ phê duyệt nhu cầu.
The recruitment process begins with requisition approval.
qīngxī清晰de的zhāopìn招聘liúchéng流程néng能tíshēng提升hòuxuǎnrén候选人tǐyàn体验。
Quy trình tuyển dụng rõ ràng có thể nâng cao trải nghiệm ứng viên.
A clear recruitment process can improve the candidate experience.
gōngsī公司bǎ把zhāopìn招聘liúchéng流程suōduǎn缩短dào到sì四gè个bùzhòu步骤。
Công ty rút ngắn quy trình tuyển dụng còn bốn bước.
The company shortened the recruitment process to four steps.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây