招聘渠道
—
Gợi nhớ
Từ "招聘渠道" (Zhāopìn qúdào) mang nghĩa "Kênh tuyển dụng", kết hợp bởi 招 (zhāo - chiêu): "Mời gọi" + 聘 (pìn - sính): "thuê" + 渠 (qú - cừ): "kênh" + 道 (dào - đạo): "câu (lượng từ cho câu hỏi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 招: Đưa bàn tay (扌) vẫy gọi kết hợp lời triệu tập (召) nhân tài khắp nơi tụ hội về gọi là vẫy gọi, chiêu mộ (招). • Chữ 聘: Lắng tai (耳) nghe những lời đối đáp khảng khái (甹) của bậc hiền tài để trọng dụng, mời chào và tuyển dụng (聘). • Chữ 渠: Khơi dòng nước lớn (洰) dẫn dọc theo những kè gỗ (木) thẳng tắp để đưa nước tưới tiêu vào ruộng đồng là đào kênh, mương (渠). • Chữ 道: Đôi chân vững bước (辶) đi theo hướng cái đầu (首) suy nghĩ dẫn lối trên hành trình tìm kiếm chân lý chính là con đường, đạo lý (道).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 招聘渠道
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Kênh tuyển dụng
Ví dụ (3)
校园招聘是公司重要的招聘渠道。
Tuyển dụng tại trường là kênh tuyển dụng quan trọng của công ty.
Campus recruitment is an important recruitment channel for the company.
不同岗位适合不同的招聘渠道。
Các vị trí khác nhau phù hợp với các kênh tuyển dụng khác nhau.
Different positions are suited to different recruitment channels.
HR正在比较各招聘渠道的成本。
HR đang so sánh chi phí của các kênh tuyển dụng.
HR is comparing the costs of various recruitment channels.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây