ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
招聘渠道
Zhāopìn qúdào
Kênh tuyển dụng
Hán việt: chiêu sính cừ đạo
—

Gợi nhớ

Từ "招聘渠道" (Zhāopìn qúdào) mang nghĩa "Kênh tuyển dụng", kết hợp bởi 招 (zhāo - chiêu): "Mời gọi" + 聘 (pìn - sính): "thuê" + 渠 (qú - cừ): "kênh" + 道 (dào - đạo): "câu (lượng từ cho câu hỏi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 招: Đưa bàn tay (扌) vẫy gọi kết hợp lời triệu tập (召) nhân tài khắp nơi tụ hội về gọi là vẫy gọi, chiêu mộ (招). • Chữ 聘: Lắng tai (耳) nghe những lời đối đáp khảng khái (甹) của bậc hiền tài để trọng dụng, mời chào và tuyển dụng (聘). • Chữ 渠: Khơi dòng nước lớn (洰) dẫn dọc theo những kè gỗ (木) thẳng tắp để đưa nước tưới tiêu vào ruộng đồng là đào kênh, mương (渠). • Chữ 道: Đôi chân vững bước (辶) đi theo hướng cái đầu (首) suy nghĩ dẫn lối trên hành trình tìm kiếm chân lý chính là con đường, đạo lý (道).

Thành phần cấu tạo

招聘渠道
Zhāopìn qúdào
Kênh tuyển dụng
招
zhāo • chiêu
Mời gọi
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (bên trái)
召
Triệu
Triệu tập / âm đọc (bên phải)
聘
pìn • sính
thuê
耳
Bộ Nhĩ
Cái tai, lắng nghe (bên trái)
甹
Chữ Phinh
Lời nói khảng khái / âm đọc (bên phải)
渠
qú • cừ
kênh
洰
Chữ Cự
Mương nước (phía trên)
木
Bộ Mộc
Cây cối, gỗ (phía dưới)
道
dào • đạo
câu (lượng từ cho câu hỏi
辶
Bộ Sước
Đi (phía dưới bao quanh)
首
Thủ
Đầu, hàng đầu (phía trên)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Kênh tuyển dụng
Ví dụ (3)
xiàoyuán校园zhāopìn招聘shì是gōngsī公司zhòngyào重要de的zhāopìn招聘qúdào渠道。
Tuyển dụng tại trường là kênh tuyển dụng quan trọng của công ty.
Campus recruitment is an important recruitment channel for the company.
bùtóng不同gǎngwèi岗位shìhé适合bùtóng不同de的zhāopìn招聘qúdào渠道。
Các vị trí khác nhau phù hợp với các kênh tuyển dụng khác nhau.
Different positions are suited to different recruitment channels.
hrHRzhèngzài正在bǐjiào比较gè各zhāopìn招聘qúdào渠道de的chéngběn成本。
HR đang so sánh chi phí của các kênh tuyển dụng.
HR is comparing the costs of various recruitment channels.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây