招收
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "招收" (zhāoshōu) mang nghĩa "tuyển sinh", kết hợp bởi 招 (zhāo - chiêu): "Mời gọi" + 收 (shōu - thu): "nhận". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 招: Đưa bàn tay (扌) vẫy gọi kết hợp lời triệu tập (召) nhân tài khắp nơi tụ hội về gọi là vẫy gọi, chiêu mộ (招). • Chữ 收: Dùng bàn tay cầm gậy (攵) gom những sợi dây leo (丩) tụ lại một mối gọn gàng, nghĩa là thu gom, nhận lấy (收).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 招收
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:tuyển, tuyển sinh, chiêu thu, thu nhận (học sinh, thành viên, công nhân).
Ví dụ (5)
这所大学今年计划招收两千名新生。
Trường đại học này năm nay có kế hoạch tuyển sinh hai nghìn tân sinh viên.
This university plans to enroll two thousand new students this year.
该俱乐部正在招收新会员。
Câu lạc bộ đó đang tuyển thêm hội viên mới.
The club is recruiting new members.
那家工厂常年招收熟练工人。
Nhà máy đó quanh năm tuyển công nhân lành nghề.
That factory recruits skilled workers all year round.
本次培训班只招收有一定基础的学员。
Lớp tập huấn lần này chỉ thu nhận những học viên đã có nền tảng nhất định.
This training program only accepts students with a certain foundation.
这就是专门招收残疾儿童的特殊学校。
Đây chính là ngôi trường đặc biệt chuyên thu nhận trẻ em khuyết tật.
This is a special school that specifically admits disabled children.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây