ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
招收
zhāoshōu
tuyển, tuyển sinh, chiêu thu, thu nhận (học sinh, thành viên, công nhân).
Hán việt: chiêu thu
HSK 6
—

Gợi nhớ

Từ "招收" (zhāoshōu) mang nghĩa "tuyển sinh", kết hợp bởi 招 (zhāo - chiêu): "Mời gọi" + 收 (shōu - thu): "nhận". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 招: Đưa bàn tay (扌) vẫy gọi kết hợp lời triệu tập (召) nhân tài khắp nơi tụ hội về gọi là vẫy gọi, chiêu mộ (招). • Chữ 收: Dùng bàn tay cầm gậy (攵) gom những sợi dây leo (丩) tụ lại một mối gọn gàng, nghĩa là thu gom, nhận lấy (收).

Thành phần cấu tạo

招收
zhāoshōu
tuyển sinh
招
zhāo • chiêu
Mời gọi
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (bên trái)
召
Triệu
Triệu tập / âm đọc (bên phải)
收
shōu • thu
nhận
丩
Cựu (biến thể)
Gom lại (nằm bên trái)
攵
Bộ Phốc
Đánh, hành động tay (nằm bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:tuyển, tuyển sinh, chiêu thu, thu nhận (học sinh, thành viên, công nhân).
Ví dụ (5)
zhè这suǒ所dàxué大学jīnnián今年jìhuà计划zhāoshōu招收liǎngqiān两千míng名xīnshēng新生。
Trường đại học này năm nay có kế hoạch tuyển sinh hai nghìn tân sinh viên.
This university plans to enroll two thousand new students this year.
gāi该jùlèbù俱乐部zhèngzài正在zhāoshōu招收xīn新huìyuán会员。
Câu lạc bộ đó đang tuyển thêm hội viên mới.
The club is recruiting new members.
nà那jiā家gōngchǎng工厂chángnián常年zhāoshōu招收shúliàn熟练gōngrén工人。
Nhà máy đó quanh năm tuyển công nhân lành nghề.
That factory recruits skilled workers all year round.
běncì本次péixùnbān培训班zhǐ只zhāoshōu招收yǒu有yídìng一定jīchǔ基础de的xuéyuán学员。
Lớp tập huấn lần này chỉ thu nhận những học viên đã có nền tảng nhất định.
This training program only accepts students with a certain foundation.
zhè这jiù就shì是zhuānmén专门zhāoshōu招收cánjí残疾értóng儿童de的tèshū特殊xuéxiào学校。
Đây chính là ngôi trường đặc biệt chuyên thu nhận trẻ em khuyết tật.
This is a special school that specifically admits disabled children.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây