社会招聘
—
Gợi nhớ
Từ "社会招聘" (Shèhuì zhāopìn) mang nghĩa "Tuyển dụng từ xã hội", kết hợp bởi 社 (shè - xã): "xã hội" + 会 (huì / kuài - hội): "có thể" + 招 (zhāo - chiêu): "Mời gọi" + 聘 (pìn - sính): "thuê". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 社: Thần (礻) đất (土) nơi dân làng tụ họp thờ cúng, cộng đồng tập hợp, xã hội 社. • Chữ 会: Mọi người (人) cùng tụ họp dưới những đám mây (云) để trao đổi kỹ năng làm việc, ai học xong cũng tự tin nói mình biết làm, có thể (会). • Chữ 招: Đưa bàn tay (扌) vẫy gọi kết hợp lời triệu tập (召) nhân tài khắp nơi tụ hội về gọi là vẫy gọi, chiêu mộ (招). • Chữ 聘: Lắng tai (耳) nghe những lời đối đáp khảng khái (甹) của bậc hiền tài để trọng dụng, mời chào và tuyển dụng (聘).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 社会招聘
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Tuyển dụng từ xã hội
Ví dụ (3)
社会招聘更看重候选人的工作经验。
Tuyển dụng xã hội coi trọng kinh nghiệm làm việc của ứng viên hơn.
Experienced hiring places greater emphasis on a candidate's work experience.
这个管理岗位将通过社会招聘补充。
Vị trí quản lý này sẽ được bổ sung thông qua tuyển dụng xã hội.
This management position will be filled through external recruitment of experienced professionals.
社会招聘的周期通常比校园招聘更短。
Chu kỳ tuyển dụng xã hội thường ngắn hơn tuyển dụng tại trường.
The cycle for experienced hiring is usually shorter than that for campus recruitment.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây