ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
社会招聘
Shèhuì zhāopìn
Tuyển dụng từ xã hội
Hán việt: xã hội chiêu sính
—

Gợi nhớ

Từ "社会招聘" (Shèhuì zhāopìn) mang nghĩa "Tuyển dụng từ xã hội", kết hợp bởi 社 (shè - xã): "xã hội" + 会 (huì / kuài - hội): "có thể" + 招 (zhāo - chiêu): "Mời gọi" + 聘 (pìn - sính): "thuê". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 社: Thần (礻) đất (土) nơi dân làng tụ họp thờ cúng, cộng đồng tập hợp, xã hội 社. • Chữ 会: Mọi người (人) cùng tụ họp dưới những đám mây (云) để trao đổi kỹ năng làm việc, ai học xong cũng tự tin nói mình biết làm, có thể (会). • Chữ 招: Đưa bàn tay (扌) vẫy gọi kết hợp lời triệu tập (召) nhân tài khắp nơi tụ hội về gọi là vẫy gọi, chiêu mộ (招). • Chữ 聘: Lắng tai (耳) nghe những lời đối đáp khảng khái (甹) của bậc hiền tài để trọng dụng, mời chào và tuyển dụng (聘).

Thành phần cấu tạo

社会招聘
Shèhuì zhāopìn
Tuyển dụng từ xã hội
社
shè • xã
xã hội
礻
Bộ Kỳ (biến thể)
Thần linh (bên trái)
土
Bộ Thổ
Đất (bên phải)
会
huì / kuài • hội
có thể
人
Bộ Nhân
Người (phía trên)
云
Vân
Mây, nói / âm đọc (phía dưới)
招
zhāo • chiêu
Mời gọi
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (bên trái)
召
Triệu
Triệu tập / âm đọc (bên phải)
聘
pìn • sính
thuê
耳
Bộ Nhĩ
Cái tai, lắng nghe (bên trái)
甹
Chữ Phinh
Lời nói khảng khái / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Tuyển dụng từ xã hội
Ví dụ (3)
shèhuì社会zhāopìn招聘gèng更kànzhòng看重hòuxuǎnrén候选人de的gōngzuò工作jīngyàn经验。
Tuyển dụng xã hội coi trọng kinh nghiệm làm việc của ứng viên hơn.
Experienced hiring places greater emphasis on a candidate's work experience.
zhè这gè个guǎnlǐ管理gǎngwèi岗位jiāng将tōngguò通过shèhuì社会zhāopìn招聘bǔchōng补充。
Vị trí quản lý này sẽ được bổ sung thông qua tuyển dụng xã hội.
This management position will be filled through external recruitment of experienced professionals.
shèhuì社会zhāopìn招聘de的zhōuqī周期tōngcháng通常bǐ比xiàoyuán校园zhāopìn招聘gèng更duǎn短。
Chu kỳ tuyển dụng xã hội thường ngắn hơn tuyển dụng tại trường.
The cycle for experienced hiring is usually shorter than that for campus recruitment.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây