校园招聘
—
Gợi nhớ
Từ "校园招聘" (Xiàoyuán zhāopìn) mang nghĩa "Tuyển dụng tại trường đại học", kết hợp bởi 校 (xiào / jiào - hiệu): "trường học" + 园 (yuán - viên): "Vườn" + 招 (zhāo - chiêu): "Mời gọi" + 聘 (pìn - sính): "thuê". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 校: Dưới bóng cây cổ thụ (木), học trò từ khắp nơi đến giao lưu (交) học hỏi và rèn luyện tri thức, chính là ngôi trường học (校). • Chữ 园: Khu đất rộng có tường rào bao quanh bốn phía (囗) trồng đầy cây trái từ thuở ban đầu (元), tạo thành khu vườn xanh mát, công viên (园). • Chữ 招: Đưa bàn tay (扌) vẫy gọi kết hợp lời triệu tập (召) nhân tài khắp nơi tụ hội về gọi là vẫy gọi, chiêu mộ (招). • Chữ 聘: Lắng tai (耳) nghe những lời đối đáp khảng khái (甹) của bậc hiền tài để trọng dụng, mời chào và tuyển dụng (聘).
Thành phần cấu tạo
校园招聘
Tuyển dụng tại trường đại học
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Tuyển dụng tại trường đại học
Ví dụ (3)
校园招聘主要面向应届毕业生。
Tuyển dụng tại trường chủ yếu hướng đến sinh viên mới tốt nghiệp.
Campus recruitment is mainly aimed at recent graduates.
公司每年秋天都会参加校园招聘。
Công ty hằng năm vào mùa thu đều tham gia tuyển dụng tại trường.
The company participates in campus recruitment every autumn.
校园招聘有助于建立年轻人才储备。
Tuyển dụng tại trường giúp xây dựng nguồn nhân tài trẻ dự trữ.
Campus recruitment helps build a pipeline of young talent.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây