ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
校园招聘
Xiàoyuán zhāopìn
Tuyển dụng tại trường đại học
Hán việt: hiệu viên chiêu sính
—

Gợi nhớ

Từ "校园招聘" (Xiàoyuán zhāopìn) mang nghĩa "Tuyển dụng tại trường đại học", kết hợp bởi 校 (xiào / jiào - hiệu): "trường học" + 园 (yuán - viên): "Vườn" + 招 (zhāo - chiêu): "Mời gọi" + 聘 (pìn - sính): "thuê". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 校: Dưới bóng cây cổ thụ (木), học trò từ khắp nơi đến giao lưu (交) học hỏi và rèn luyện tri thức, chính là ngôi trường học (校). • Chữ 园: Khu đất rộng có tường rào bao quanh bốn phía (囗) trồng đầy cây trái từ thuở ban đầu (元), tạo thành khu vườn xanh mát, công viên (园). • Chữ 招: Đưa bàn tay (扌) vẫy gọi kết hợp lời triệu tập (召) nhân tài khắp nơi tụ hội về gọi là vẫy gọi, chiêu mộ (招). • Chữ 聘: Lắng tai (耳) nghe những lời đối đáp khảng khái (甹) của bậc hiền tài để trọng dụng, mời chào và tuyển dụng (聘).

Thành phần cấu tạo

校园招聘
Xiàoyuán zhāopìn
Tuyển dụng tại trường đại học
校
xiào / jiào • hiệu
trường học
木
Bộ Mộc
Cây cối, gỗ (bên trái)
交
Giao
Giao / âm đọc (bên phải)
园
yuán • viên
Vườn
囗
Bộ Vi
Bao quanh (phía ngoài)
元
Nguyên
Đầu tiên / âm đọc (phía trong)
招
zhāo • chiêu
Mời gọi
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (bên trái)
召
Triệu
Triệu tập / âm đọc (bên phải)
聘
pìn • sính
thuê
耳
Bộ Nhĩ
Cái tai, lắng nghe (bên trái)
甹
Chữ Phinh
Lời nói khảng khái / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Tuyển dụng tại trường đại học
Ví dụ (3)
xiàoyuán校园zhāopìn招聘zhǔyào主要miànxiàng面向yīngjiè应届bìyèshēng毕业生。
Tuyển dụng tại trường chủ yếu hướng đến sinh viên mới tốt nghiệp.
Campus recruitment is mainly aimed at recent graduates.
gōngsī公司měinián每年qiūtiān秋天dōu都huì会cānjiā参加xiàoyuán校园zhāopìn招聘。
Công ty hằng năm vào mùa thu đều tham gia tuyển dụng tại trường.
The company participates in campus recruitment every autumn.
xiàoyuán校园zhāopìn招聘yǒuzhùyú有助于jiànlì建立niánqīngrén年轻人cái才chǔbèi储备。
Tuyển dụng tại trường giúp xây dựng nguồn nhân tài trẻ dự trữ.
Campus recruitment helps build a pipeline of young talent.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây