远程办公
—
Gợi nhớ
Từ "远程办公" (Yuǎnchéng bàngōng) mang nghĩa "Làm việc từ xa", kết hợp bởi 远 (yuǎn - viễn): "xa" + 程 (chéng - trình): "quãng đường" + 办 (bàn - biện): "xử lý" + 公 (gōng - công): "công cộng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 远: Đặt bước chân (辶) đi mãi về phía cội nguồn (元) tít tắp chân trời, gợi lên khoảng cách vô cùng xa xôi (远). • Chữ 程: Từ lúc gieo hạt lúa (禾) đến khi dâng nộp (呈) mùa màng phải trải qua cả một chặng đường dài và quy trình (程). • Chữ 办: Dốc toàn bộ sức lực ở trung tâm (力) kết hợp với những giọt mồ hôi nỗ lực hai bên (丶丶) để giải quyết, xử lý xong công việc (办). • Chữ 公: Đem phần tài sản riêng tư (厶) chia đều ra các hướng (八) cho mọi người cùng hưởng chính là sự công bằng, công cộng (公).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 远程办公
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Làm việc từ xa
Ví dụ (3)
远程办公让员工减少了通勤时间。
Làm việc từ xa giúp nhân viên giảm thời gian đi lại.
Remote work reduces commuting time for employees.
远程办公需要清楚的沟通规则。
Làm việc từ xa cần quy tắc giao tiếp rõ ràng.
Remote work requires clear communication rules.
公司允许每周两天远程办公。
Công ty cho phép làm việc từ xa hai ngày mỗi tuần.
The company allows two days of remote work per week.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây