沟通能力
—
Gợi nhớ
Từ "沟通能力" (Gōutōng nénglì) mang nghĩa "Khả năng giao tiếp", kết hợp bởi 沟 (gōu - câu): "mương" + 通 (tōng - thông): "Giao tiếp" + 能 (néng - năng): "có thể" + 力 (lì - lực): "Sức mạnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 沟: Dòng nước mát (氵) chảy uốn lượn vòng quanh (勾) các bờ ruộng để dẫn nước tưới tiêu chính là con mương, kênh nước (沟). • Chữ 通: Bước chân đi (辶) xuyên qua đường ống rộng mở (甬) từ đầu này sang đầu kia một cách thông suốt (通). • Chữ 能: Chú gấu lớn có thân hình vạm vỡ (月) và đôi chân khỏe khoắn (匕) đủ sức vượt qua mọi thử thách, biểu thị ý có thể, có khả năng (能). • Chữ 力: Hình ảnh cánh tay gồng cơ bắp cuồn cuộn hoặc chiếc cày xới tung lớp đất cứng thể hiện ý chí và sức mạnh dồi dào (力).
Thành phần cấu tạo
沟通能力
Khả năng giao tiếp
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Khả năng giao tiếp
Ví dụ (3)
沟通能力强的人更容易协调资源。
Người có năng lực giao tiếp tốt dễ điều phối nguồn lực hơn.
People with strong communication skills can coordinate resources more easily.
面试官会通过案例考察沟通能力。
Người phỏng vấn sẽ kiểm tra năng lực giao tiếp thông qua tình huống.
The interviewer will assess communication skills through case studies.
她的沟通能力帮助团队减少了误会。
Năng lực giao tiếp của cô ấy giúp đội nhóm giảm hiểu lầm.
Her communication skills helped the team reduce misunderstandings.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây