ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
沟通能力
Gōutōng nénglì
Khả năng giao tiếp
Hán việt: câu thông năng lực
—

Gợi nhớ

Từ "沟通能力" (Gōutōng nénglì) mang nghĩa "Khả năng giao tiếp", kết hợp bởi 沟 (gōu - câu): "mương" + 通 (tōng - thông): "Giao tiếp" + 能 (néng - năng): "có thể" + 力 (lì - lực): "Sức mạnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 沟: Dòng nước mát (氵) chảy uốn lượn vòng quanh (勾) các bờ ruộng để dẫn nước tưới tiêu chính là con mương, kênh nước (沟). • Chữ 通: Bước chân đi (辶) xuyên qua đường ống rộng mở (甬) từ đầu này sang đầu kia một cách thông suốt (通). • Chữ 能: Chú gấu lớn có thân hình vạm vỡ (月) và đôi chân khỏe khoắn (匕) đủ sức vượt qua mọi thử thách, biểu thị ý có thể, có khả năng (能). • Chữ 力: Hình ảnh cánh tay gồng cơ bắp cuồn cuộn hoặc chiếc cày xới tung lớp đất cứng thể hiện ý chí và sức mạnh dồi dào (力).

Thành phần cấu tạo

沟通能力
Gōutōng nénglì
Khả năng giao tiếp
沟
gōu • câu
mương
氵
Bộ Thủy
Nước (bên trái)
勾
Câu
Móc / âm đọc (bên phải)
通
tōng • thông
Giao tiếp
辶
Bộ Sước (quay xước)
Bước đi, di chuyển trên đường (bao góc dưới trái)
甬
Dũng
Ống / âm đọc (bên trong)
能
néng • năng
có thể
厶
Tư (biến thể)
Phần trên
月
Bộ Nhục
Cơ thể, thịt (bên phải)
匕匕
Hai chữ Tỉ
Hai chân con gấu (bên phải dưới)
力
lì • lực
Sức mạnh
力
Bộ Lực
Hình cánh tay gồng cơ bắp

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Khả năng giao tiếp
Ví dụ (3)
gōutōng沟通nénglì能力qiáng强de的rén人gèng更róngyì容易xiétiáo协调zīyuán资源。
Người có năng lực giao tiếp tốt dễ điều phối nguồn lực hơn.
People with strong communication skills can coordinate resources more easily.
miànshìguān面试官huì会tōngguò通过ànlì案例kǎochá考察gōutōng沟通nénglì能力。
Người phỏng vấn sẽ kiểm tra năng lực giao tiếp thông qua tình huống.
The interviewer will assess communication skills through case studies.
tā她de的gōutōng沟通nénglì能力bāngzhù帮助tuánduì团队jiǎnshǎo减少le了wùhuì误会。
Năng lực giao tiếp của cô ấy giúp đội nhóm giảm hiểu lầm.
Her communication skills helped the team reduce misunderstandings.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây