年度考核
—
Gợi nhớ
Từ "年度考核" (Niándù kǎohé) mang nghĩa "Đánh giá cuối năm", kết hợp bởi 年 (nián - niên): "năm" + 度 (dù / duó - độ): "độ" + 考 (kǎo - khảo): "thi" + 核 (hé - hạch): "Hạt nhân". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 年: Cây lúa trải qua bốn mùa chăm sóc đến khi trĩu bông thu hoạch (年) đánh dấu trọn vẹn một năm đã qua (年). • Chữ 度: Bàn tay (又) đo đạc (廿) dưới mái nhà (广), đánh giá mức này so với mức kia, đơn vị đo lường là độ 度, mức độ. • Chữ 考: Bậc trưởng lão giàu kinh nghiệm (耂) đưa ra những câu hỏi hóc búa (丂) để sát hạch học trò trong kỳ thi cử, khảo sát (考). • Chữ 核: Bên trong lớp vỏ gỗ (木) cứng rắn được khắc dấu (亥) bảo vệ kỹ lưỡng ở giữa chính là phần lõi, hạt nhân (核).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 年度考核
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Đánh giá cuối năm
Ví dụ (3)
年度考核通常在年底进行。
Đánh giá năm thường được tiến hành vào cuối năm.
Annual performance reviews are usually conducted at the end of the year.
年度考核结果会影响年终奖。
Kết quả đánh giá năm sẽ ảnh hưởng đến thưởng cuối năm.
The results of the annual performance review will affect the year-end bonus.
员工需要为年度考核准备工作总结。
Nhân viên cần chuẩn bị tổng kết công việc cho đánh giá năm.
Employees need to prepare a work summary for the annual performance review.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây