目标设定
—
Gợi nhớ
Từ "目标设定" (Mùbiāo shèdìng) mang nghĩa "Thiết lập mục tiêu", kết hợp bởi 目 (mù - mục): "mắt" + 标 (biāo - tiêu): "dấu hiệu" + 设 (shè - thiết): "thiết lập" + 定 (dìng - định): "xác định". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 目: Vành mắt bao quanh con ngươi sáng rõ bên trong (目) giúp con người quan sát thế giới xung quanh chính là đôi mắt (目). • Chữ 标: Cắm một cột gỗ cao (木) ở nơi dễ thấy để chỉ dẫn và báo hiệu (示) phương hướng cho mọi người là biển báo, tiêu chuẩn (标). • Chữ 设: Dùng lời nói (讠) bàn bạc thống nhất rồi cầm công cụ (殳) bắt tay vào xây dựng và thiết lập cơ ngơi (设). • Chữ 定: Dưới mái nhà ấm êm (宀), mọi việc đều được sắp xếp ngay ngắn (正) theo khuôn phép, tạo nên sự ổn định và xác định rõ ràng (定).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 目标设定
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Thiết lập mục tiêu
Ví dụ (3)
目标设定要具体、可衡量。
Thiết lập mục tiêu cần cụ thể và đo lường được.
Goal setting should be specific and measurable.
团队在季度初完成目标设定。
Đội nhóm hoàn thành thiết lập mục tiêu vào đầu quý.
The team completes goal setting at the beginning of the quarter.
好的目标设定能让员工知道努力方向。
Thiết lập mục tiêu tốt giúp nhân viên biết hướng nỗ lực.
Good goal setting lets employees know what direction to work toward.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây