自我评估
—
Gợi nhớ
Từ "自我评估" (Zìwǒ pínggū) mang nghĩa "Tự đánh giá", kết hợp bởi 自 (zì - tự): "Tự bản thân" + 我 (wǒ - ngã): "tôi" + 评 (píng - bình): "Bình luận" + 估 (gū - cổ): "ước lượng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 自: Hình vẽ chiếc mũi ở chính giữa khuôn mặt mà người xưa thường chỉ vào khi xưng hô về chính bản thân mình (自). • Chữ 我: Bàn tay (手) nắm chặt cây giáo (戈) đứng ra tự bảo vệ lấy chính bản thân tôi (我). • Chữ 评: Dùng lời nói (讠) phân tích một cách công bằng, khách quan (平) về sự việc gọi là nhận xét, bình luận (评). • Chữ 估: Người thợ buôn giàu kinh nghiệm (亻) chỉ cần nhìn dáng vẻ cổ xưa của món đồ (古) là có thể định giá và ước lượng, đánh giá (估).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 自我评估
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Tự đánh giá
Ví dụ (3)
年度考核前,员工需要先完成自我评估。
Trước đánh giá năm, nhân viên cần hoàn thành tự đánh giá trước.
Before the annual performance review, employees need to complete a self-assessment first.
自我评估要写清楚成绩和不足。
Tự đánh giá cần viết rõ thành tích và điểm còn thiếu.
A self-assessment should clearly state achievements and shortcomings.
她在自我评估中提出了明年的学习计划。
Cô ấy đề xuất kế hoạch học tập năm sau trong bản tự đánh giá.
She proposed next year's learning plan in her self-assessment.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây