工作签证
—
Gợi nhớ
Từ "工作签证" (Gōngzuò qiānzhèng) mang nghĩa "Thị thực lao động", kết hợp bởi 工 (gōng - công): "Người thợ" + 作 (zuò - tác): "làm" + 签 (qiān - thiêm): "ký" + 证 (zhèng - chứng): "chứng chỉ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 工: Hình chiếc thước vuông nối liền đường trên và đường dưới của người thợ xây dựng tượng trưng cho người thợ, công việc (工). • Chữ 作: Con người (亻) vừa mới bắt đầu đứng dậy (乍) đã bắt tay ngay vào công việc để lao động và thực hiện, làm nên sự nghiệp (作). • Chữ 签: Dưới thẻ tre (⺮), mọi người cùng nhau (佥) thống nhất đặt bút viết tên xác nhận, gọi là ký tên (签). • Chữ 证: Lời (讠) nói chính xác (正) có căn cứ, tài liệu xác nhận sự thật, chứng chỉ 证.
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Thị thực lao động
Ví dụ (3)
没有工作签证,他不能在当地正式上班。
Không có thị thực lao động, anh ấy không thể chính thức làm việc tại địa phương.
Without a work visa, he cannot officially work locally.
HR会协助外籍员工办理工作签证。
HR sẽ hỗ trợ nhân viên nước ngoài làm thị thực lao động.
HR will assist foreign employees in applying for work visas.
工作签证到期前,公司要提前申请续签。
Trước khi thị thực lao động hết hạn, công ty phải xin gia hạn trước.
Before a work visa expires, the company must apply for a renewal in advance.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây