投诉渠道
—
Gợi nhớ
Từ "投诉渠道" (Tóusù qúdào) mang nghĩa "Kênh khiếu nại", kết hợp bởi 投 (tóu - đầu): "Ném" + 诉 (sù - tố): "Kiện" + 渠 (qú - cừ): "kênh" + 道 (dào - đạo): "câu (lượng từ cho câu hỏi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 投: Bàn tay (扌) lấy đà vung mạnh cánh tay cầm gậy (殳) quăng món đồ bay vút đi xa, nghĩa là ném, đầu tư, bỏ phiếu (投). • Chữ 诉: Dùng lời lẽ đanh thép (讠) để bác bỏ và vạch trần kẻ làm điều sai trái (斥) trước công đường chính là việc tố cáo, kiện tụng (诉). • Chữ 渠: Khơi dòng nước lớn (洰) dẫn dọc theo những kè gỗ (木) thẳng tắp để đưa nước tưới tiêu vào ruộng đồng là đào kênh, mương (渠). • Chữ 道: Đôi chân vững bước (辶) đi theo hướng cái đầu (首) suy nghĩ dẫn lối trên hành trình tìm kiếm chân lý chính là con đường, đạo lý (道).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 投诉渠道
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Kênh khiếu nại
Ví dụ (3)
公司设立了独立的投诉渠道。
Công ty thiết lập kênh khiếu nại độc lập.
The company has set up an independent complaint channel.
员工可以通过投诉渠道反映不公平待遇。
Nhân viên có thể phản ánh đối xử không công bằng qua kênh khiếu nại.
Employees can report unfair treatment through the complaint channel.
投诉渠道必须保护投诉人的信息。
Kênh khiếu nại phải bảo vệ thông tin của người khiếu nại.
The complaint channel must protect the complainant's information.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây