诉说
HSK1
Động từ
Gợi nhớ
Từ "诉说" (sùshuō) mang nghĩa "Kể lại, thuật lại", kết hợp bởi 诉 (sù - tố): "Kiện" + 说 (shuō / shuì / yuè - thuyết): "nói". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 诉: Dùng lời lẽ đanh thép (讠) để bác bỏ và vạch trần kẻ làm điều sai trái (斥) trước công đường chính là việc tố cáo, kiện tụng (诉). • Chữ 说: Dùng lời nói (讠) để bày tỏ niềm vui và trao đổi (兑) tâm tư với mọi người xung quanh chính là hành động nói, phát biểu (说).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 诉说
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Kể lại, thuật lại
Ví dụ (3)
她向朋友诉说心里的痛苦。
Cô ấy kể với bạn nỗi đau trong lòng.
She poured out the pain in her heart to her friend.
老人诉说着过去的经历。
Cụ già kể lại những trải nghiệm quá khứ.
The old man recounted his past experiences.
他想找人诉说烦恼。
Anh ấy muốn tìm người để kể nỗi phiền muộn.
He wanted to find someone to talk to about his troubles.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây