反馈机制
—
Gợi nhớ
Từ "反馈机制" (Fǎnkuì jīzhì) mang nghĩa "Cơ chế phản hồi", kết hợp bởi 反 (fǎn - phản): "phản đối" + 馈 (kuì - quỹ): "biếu tặng" + 机 (jī - cơ): "máy móc" + 制 (zhì - chế): "chế tạo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 反: Bàn tay (又) bám vào vách đá (厂) rồi bất ngờ lật ngược tình thế để chống trả, mang nghĩa quay ngược lại hay phản đối (反). • Chữ 馈: Đem những món ăn ngon (饣) quý giá (贵) gói ghém trân trọng mang đến trao cho người thân bạn bè là quà biếu, biếu tặng (馈). • Chữ 机: Từ những thanh gỗ mộc (木) ghép thành chiếc bàn nhỏ có cơ cấu khéo léo (几), người thợ đã chế tạo ra cỗ máy móc và mở ra cơ hội mới (机). • Chữ 制: Cầm lưỡi dao sắc (刂) tỉa gọt những cành cây chưa vào khuôn khổ (未) để tạo dựng quy củ, chế tạo và kiểm soát theo chế độ (制).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 反馈机制
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Cơ chế phản hồi
Ví dụ (3)
有效的反馈机制能及时发现问题。
Cơ chế phản hồi hiệu quả có thể phát hiện vấn đề kịp thời.
An effective feedback mechanism can identify problems in a timely manner.
公司建立了上下级之间的反馈机制。
Công ty đã xây dựng cơ chế phản hồi giữa cấp trên và cấp dưới.
The company established a feedback mechanism between superiors and subordinates.
没有反馈机制,员工的意见很容易被忽视。
Nếu không có cơ chế phản hồi, ý kiến của nhân viên rất dễ bị bỏ qua.
Without a feedback mechanism, employees' opinions are easily overlooked.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây