ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
反馈机制
Fǎnkuì jīzhì
Cơ chế phản hồi
Hán việt: phản quỹ cơ chế
—

Gợi nhớ

Từ "反馈机制" (Fǎnkuì jīzhì) mang nghĩa "Cơ chế phản hồi", kết hợp bởi 反 (fǎn - phản): "phản đối" + 馈 (kuì - quỹ): "biếu tặng" + 机 (jī - cơ): "máy móc" + 制 (zhì - chế): "chế tạo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 反: Bàn tay (又) bám vào vách đá (厂) rồi bất ngờ lật ngược tình thế để chống trả, mang nghĩa quay ngược lại hay phản đối (反). • Chữ 馈: Đem những món ăn ngon (饣) quý giá (贵) gói ghém trân trọng mang đến trao cho người thân bạn bè là quà biếu, biếu tặng (馈). • Chữ 机: Từ những thanh gỗ mộc (木) ghép thành chiếc bàn nhỏ có cơ cấu khéo léo (几), người thợ đã chế tạo ra cỗ máy móc và mở ra cơ hội mới (机). • Chữ 制: Cầm lưỡi dao sắc (刂) tỉa gọt những cành cây chưa vào khuôn khổ (未) để tạo dựng quy củ, chế tạo và kiểm soát theo chế độ (制).

Thành phần cấu tạo

反馈机制
Fǎnkuì jīzhì
Cơ chế phản hồi
反
fǎn • phản
phản đối
厂
Bộ Hán
Vách đá (phía trên)
又
Bộ Hựu
Bàn tay (phía dưới)
馈
kuì • quỹ
biếu tặng
饣
Bộ Thực (giản thể)
Thức ăn, lương thực (bên trái)
贵
Chữ Quý
đắt, quý giá (bên phải)
机
jī • cơ
máy móc
木
Bộ Mộc
Gỗ (nằm bên trái)
几
Kỷ
Cái bàn / âm đọc (nằm bên phải)
制
zhì • chế
chế tạo
未
Vị (biến thể)
Chưa (bên trái)
刂
Bộ Đao (đứng)
Dao (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Cơ chế phản hồi
Ví dụ (3)
yǒuxiào有效de的fǎnkuì反馈jīzhì机制néng能jíshí及时fāxiàn发现wèntí问题。
Cơ chế phản hồi hiệu quả có thể phát hiện vấn đề kịp thời.
An effective feedback mechanism can identify problems in a timely manner.
gōngsī公司jiànlì建立le了shàng上xiàjí下级zhījiān之间de的fǎnkuì反馈jīzhì机制。
Công ty đã xây dựng cơ chế phản hồi giữa cấp trên và cấp dưới.
The company established a feedback mechanism between superiors and subordinates.
méiyǒu没有fǎnkuì反馈jīzhì机制,yuángōng员工de的yìjiàn意见hěn很róngyì容易bèi被hūshì忽视。
Nếu không có cơ chế phản hồi, ý kiến của nhân viên rất dễ bị bỏ qua.
Without a feedback mechanism, employees' opinions are easily overlooked.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây