人力成本
—
Gợi nhớ
Từ "人力成本" (Rénlì chéngběn) mang nghĩa "Chi phí nhân sự", kết hợp bởi 人 (rén - nhân): "người" + 力 (lì - lực): "Sức mạnh" + 成 (chéng - thành): "trở thành" + 本 (běn - bản): "quyển". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 人: Hai nét tựa vào nhau như hai chân đang bước đi, con người cần nương tựa lẫn nhau mới đứng vững, hình ảnh đó chính là người 人. • Chữ 力: Hình ảnh cánh tay gồng cơ bắp cuồn cuộn hoặc chiếc cày xới tung lớp đất cứng thể hiện ý chí và sức mạnh dồi dào (力). • Chữ 成: Người thợ rèn dùng búa rìu (戊) gõ chiếc đinh sắt (丁) vào đúng khớp nối để hoàn tất công việc và trở thành sản phẩm hoàn chỉnh (成). • Chữ 本: Trên thân cây gỗ (木) có thêm một nét ngang (一) đánh dấu phần gốc rễ ở dưới, biểu thị cội nguồn tri thức hay cuốn sách, gốc rễ (本).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 人力成本
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Chi phí nhân sự
Ví dụ (3)
人力成本上升后,公司重新评估招聘计划。
Sau khi chi phí nhân sự tăng, công ty đánh giá lại kế hoạch tuyển dụng.
After labor costs rose, the company re-evaluated its recruitment plan.
控制人力成本不等于简单裁员。
Kiểm soát chi phí nhân sự không có nghĩa đơn giản là cắt giảm nhân viên.
Controlling labor costs does not simply mean laying off staff.
财务部每季度都会分析人力成本变化。
Phòng tài chính mỗi quý đều phân tích biến động chi phí nhân sự.
The finance department analyzes changes in labor costs every quarter.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây