ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
人力成本
Rénlì chéngběn
Chi phí nhân sự
Hán việt: nhân lực thành bản
—

Gợi nhớ

Từ "人力成本" (Rénlì chéngběn) mang nghĩa "Chi phí nhân sự", kết hợp bởi 人 (rén - nhân): "người" + 力 (lì - lực): "Sức mạnh" + 成 (chéng - thành): "trở thành" + 本 (běn - bản): "quyển". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 人: Hai nét tựa vào nhau như hai chân đang bước đi, con người cần nương tựa lẫn nhau mới đứng vững, hình ảnh đó chính là người 人. • Chữ 力: Hình ảnh cánh tay gồng cơ bắp cuồn cuộn hoặc chiếc cày xới tung lớp đất cứng thể hiện ý chí và sức mạnh dồi dào (力). • Chữ 成: Người thợ rèn dùng búa rìu (戊) gõ chiếc đinh sắt (丁) vào đúng khớp nối để hoàn tất công việc và trở thành sản phẩm hoàn chỉnh (成). • Chữ 本: Trên thân cây gỗ (木) có thêm một nét ngang (一) đánh dấu phần gốc rễ ở dưới, biểu thị cội nguồn tri thức hay cuốn sách, gốc rễ (本).

Thành phần cấu tạo

人力成本
Rénlì chéngběn
Chi phí nhân sự
人
rén • nhân
người
人
Bộ Nhân
Hình người đang bước đi, hai chân giao nhau
力
lì • lực
Sức mạnh
力
Bộ Lực
Hình cánh tay gồng cơ bắp
成
chéng • thành
trở thành
戊
Chữ Mậu
Binh khí, công cụ lớn (bao ngoài)
丁
Chữ Đinh
Cái đinh, tráng đinh vững chãi (bên trong)
本
běn • bản
quyển
木
Bộ Mộc
Cây gỗ (phần chính)
一
Nét ngang
Nét ngang đánh dấu gốc rễ (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Chi phí nhân sự
Ví dụ (3)
rénlì人力chéngběn成本shàngshēng上升hòu后,gōngsī公司chóngxīn重新pínggū评估zhāopìn招聘jìhuà计划。
Sau khi chi phí nhân sự tăng, công ty đánh giá lại kế hoạch tuyển dụng.
After labor costs rose, the company re-evaluated its recruitment plan.
kòngzhì控制rénlì人力chéngběn成本bù不děngyú等于jiǎndān简单cáiyuán裁员。
Kiểm soát chi phí nhân sự không có nghĩa đơn giản là cắt giảm nhân viên.
Controlling labor costs does not simply mean laying off staff.
cáiwùbù财务部měi每jìdù季度dōu都huì会fēnxī分析rénlì人力chéngběn成本biànhuà变化。
Phòng tài chính mỗi quý đều phân tích biến động chi phí nhân sự.
The finance department analyzes changes in labor costs every quarter.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây