员工体验
—
Gợi nhớ
Từ "员工体验" (Yuángōng tǐyàn) mang nghĩa "Trải nghiệm nhân viên", kết hợp bởi 员 (yuán / yùn - viên): "thành viên" + 工 (gōng - công): "Người thợ" + 体 (tǐ - thể): "cơ thể" + 验 (yàn - nghiệm): "Kiểm tra". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 员: Mỗi người mở miệng giao tiếp (口) và đóng góp giá trị tài sản chung (贝) đều là một thành viên quan trọng của tập thể (员). • Chữ 工: Hình chiếc thước vuông nối liền đường trên và đường dưới của người thợ xây dựng tượng trưng cho người thợ, công việc (工). • Chữ 体: Phần gốc rễ cốt lõi (本) tạo nên hình hài và sức sống của mỗi con người (亻) chính là vóc dáng, cơ thể (体). • Chữ 验: Người xưa phải đích thân xem xét kỹ lưỡng (佥) từng con ngựa (马) chạy thử trên đường để kiểm tra và xác minh thực lực (验).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Trải nghiệm nhân viên
Ví dụ (3)
良好的员工体验能提高留任率。
Trải nghiệm nhân viên tốt có thể nâng cao tỷ lệ giữ chân nhân sự.
A good employee experience can improve the retention rate.
公司从入职第一天开始关注员工体验。
Công ty bắt đầu quan tâm đến trải nghiệm nhân viên từ ngày đầu nhận việc.
The company pays attention to the employee experience starting from day one of onboarding.
这次调查主要了解员工体验中的痛点。
Cuộc khảo sát lần này chủ yếu tìm hiểu các điểm đau trong trải nghiệm nhân viên.
This survey mainly aims to identify pain points in the employee experience.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây