招聘专员
—
Gợi nhớ
Từ "招聘专员" (Zhāopìn zhuānyuán) mang nghĩa "Chuyên viên tuyển dụng", kết hợp bởi 招 (zhāo - chiêu): "Mời gọi" + 聘 (pìn - sính): "thuê" + 专 (zhuān - chuyên): "chuyên môn" + 员 (yuán / yùn - viên): "thành viên". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 招: Đưa bàn tay (扌) vẫy gọi kết hợp lời triệu tập (召) nhân tài khắp nơi tụ hội về gọi là vẫy gọi, chiêu mộ (招). • Chữ 聘: Lắng tai (耳) nghe những lời đối đáp khảng khái (甹) của bậc hiền tài để trọng dụng, mời chào và tuyển dụng (聘). • Chữ 专: Tay nắm con quay xoay tròn tập trung vào một hướng duy nhất không hề xao nhãng, thể hiện sự chuyên tâm, chuyên môn (专). • Chữ 员: Mỗi người mở miệng giao tiếp (口) và đóng góp giá trị tài sản chung (贝) đều là một thành viên quan trọng của tập thể (员).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Chuyên viên tuyển dụng
Ví dụ (3)
招聘专员今天安排了三场线上面试。
Chuyên viên tuyển dụng hôm nay đã sắp xếp ba buổi phỏng vấn trực tuyến.
The recruitment specialist scheduled three online interviews today.
求职者可以先把简历发给招聘专员。
Ứng viên có thể gửi CV cho chuyên viên tuyển dụng trước.
Job applicants can send their resumes to the recruitment specialist first.
招聘专员负责筛选简历和联系候选人。
Chuyên viên tuyển dụng phụ trách sàng lọc CV và liên hệ ứng viên.
The recruitment specialist is responsible for screening resumes and contacting candidates.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây