保险箱
—
Gợi nhớ
Từ "保险箱" (Bǎoxiǎn xiāng) mang nghĩa "Két sắt", kết hợp bởi 保 (bǎo - bảo): "bảo vệ" + 险 (xiǎn - hiểm): "Nguy hiểm" + 箱 (xiāng - tương): "hộp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 保: Người lớn (亻) dang vòng tay ôm ấp và che chở cho đứa trẻ thơ ngây (呆) được bình an khôn lớn, mang nghĩa là giữ gìn, bảo vệ (保). • Chữ 险: Đi qua sườn núi dốc đứng (阝) nơi mọi người đều (佥) phải dè chừng từng bước chân là đang đối mặt với cảnh nguy hiểm (险). • Chữ 箱: Những thanh tre (⺮) và thớ gỗ (相) được đan ghép khít vào nhau tạo thành chiếc rương, chiếc hộp, cái thùng đựng đồ (箱).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 保险箱
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Két sắt
Ví dụ (2)
重要的文件和贵重珠宝都锁在办公室的保险箱里。
Các tài liệu quan trọng và trang sức quý giá đều được khóa trong két sắt của văn phòng.
Important documents and valuable jewelry are all locked in the office safe.
这个保险箱需要输入六位密码并配合钥匙才能打开。
Chiếc két sắt này cần nhập mật khẩu sáu chữ số kết hợp với chìa khóa mới có thể mở được.
This safe requires entering a six-digit password along with a key to open.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây