马桶刷
—
Gợi nhớ
Từ "马桶刷" (Mǎtǒng shuā) mang nghĩa "Bàn chải cọ bồn cầu", kết hợp bởi 马 (mǎ - mã): "con ngựa" + 桶 (tǒng - thùng): "xô" + 刷 (shuā - loát): "chải". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 马: Hình dáng chú ngựa tung bờm với chiếc cổ cao, lưng dài và bốn vó phi nhanh trên thảo nguyên chính là con ngựa (马). • Chữ 桶: Những thanh gỗ (木) ghép khít lại thành hình ống tròn (甬) có quai xách dùng để đựng nước gọi là cái xô, cái thùng (桶). • Chữ 刷: Cầm dụng cụ như lưỡi dao nhỏ (刂) và tấm khăn vải (巾) lau sạch bụi bẩn trên thân đồ vật (尸) là động tác chải, quét sơn (刷).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 马桶刷
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Bàn chải cọ bồn cầu
Ví dụ (2)
每次清洁卫生间,我都会用马桶刷仔细刷洗马桶。
Mỗi lần dọn vệ sinh nhà tắm, tôi đều dùng bàn chải cọ bồn cầu để cọ rửa bồn cầu thật sạch.
Every time I clean the bathroom, I carefully scrub the toilet with a toilet brush.
清洁完毕后,把马桶刷放回专用的底座里晾干。
Sau khi dọn dẹp xong, đặt bàn chải cọ bồn cầu về lại đế chuyên dụng để phơi khô.
After cleaning, put the toilet brush back into its dedicated holder to dry.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây