防晒霜
—
Gợi nhớ
Từ "防晒霜" (Fángshài shuāng) mang nghĩa "Kem chống nắng", kết hợp bởi 防 (fáng - phòng): "Phòng ngừa" + 晒 (shài - sái): "phơi (như phơi quần áo" + 霜 (shuāng - sương): "Sương giá". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 防: Đắp những gò đất cao (阝) bao bọc khắp bốn phương (方) quanh thành trì để ngăn giặc dữ và lũ lụt chính là sự đề phòng, phòng ngừa (防). • Chữ 晒: Khi ánh mặt trời (日) trải dài suốt từ đông sang tây (西), người dân đem quần áo và lúa thóc ra sân để phơi nắng (晒). • Chữ 霜: Những hạt mưa đêm (雨) bám trên cành cây (木) mà mắt (目) nhìn thấy hóa thành lớp tinh thể trắng xóa mỗi sớm mùa đông là sương giá (霜).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 防晒霜
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Kem chống nắng
Ví dụ (2)
去海滩玩之前,一定要在身上涂抹防晒霜。
Trước khi ra bãi biển chơi, nhất định phải thoa kem chống nắng lên người.
Before going to the beach, be sure to apply sunscreen on your body.
即使是阴天,紫外线也很强,出门也该擦防晒霜。
Ngay cả khi trời âm u, tia cực tím vẫn rất mạnh, khi ra ngoài cũng nên thoa kem chống nắng.
Even on cloudy days, UV rays are strong, so you should still wear sunscreen when going out.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây