电压力锅
—
Gợi nhớ
Từ "电压力锅" (Diàn yālì guō) mang nghĩa "Nồi áp suất điện", kết hợp bởi 电 (diàn - điện): "điện" + 压 (yā - áp): "Ép" + 力 (lì - lực): "Sức mạnh" + 锅 (guō - qua): "nồi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 电: Từ đám mây tích tụ trên bầu trời (日), một tia chớp sáng lòa phóng vọt xuống mặt đất (乚), tạo ra nguồn năng lượng mạnh mẽ của dòng điện (电). • Chữ 压: Tảng đá lớn trên vách núi (厂) đổ ập xuống đè nặng lên lớp đất (土) bên dưới tạo ra lực ép, nén thật mạnh (压). • Chữ 力: Hình ảnh cánh tay gồng cơ bắp cuồn cuộn hoặc chiếc cày xới tung lớp đất cứng thể hiện ý chí và sức mạnh dồi dào (力). • Chữ 锅: Đồ dùng rèn bằng kim loại (钅) có phần miệng tròn sâu (呙) đặt trên bếp lửa để nấu nướng thức ăn là cái nồi, cái chảo (锅).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 电压力锅
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Nồi áp suất điện
Ví dụ (2)
用电压力锅炖排骨既省时又省力。
Dùng nồi áp suất điện hầm sườn vừa tiết kiệm thời gian vừa đỡ tốn sức.
Stewing pork ribs with an electric pressure cooker saves both time and effort.
这台电压力锅有多种功能,还可以用来煮粥。
Chiếc nồi áp suất điện này có nhiều chức năng, còn có thể dùng để nấu cháo.
This electric pressure cooker has multiple functions and can also be used to cook porridge.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây