ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
钥匙扣
Yàoshi kòu
Móc chìa khóa
Hán việt: thược thi khấu
—

Gợi nhớ

Từ "钥匙扣" (Yàoshi kòu) mang nghĩa "Móc chìa khóa", kết hợp bởi 钥 (yào / yuè - thược): "chìa khóa" + 匙 (chí / shi - thi): "thìa" + 扣 (kòu - khấu): "cài". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 钥: Thanh kim loại nhỏ (钅) uốn cong như vầng trăng khuyết (月) dùng để mở ổ khóa chính là chiếc chìa khóa (钥). • Chữ 匙: Dùng chiếc muỗng nhỏ (匕) đúng chuẩn (是) để múc canh hoặc tra vào ổ khóa vừa khít, gọi là cái thìa hay chìa khóa (匙). • Chữ 扣: Đưa bàn tay (扌) luồn chiếc cúc qua vòng khuy nhỏ như cái miệng (口) để gài chặt vạt áo hoặc giữ bớt lại gọi là cài khuy, khấu trừ (扣).

Thành phần cấu tạo

钥匙扣
Yàoshi kòu
Móc chìa khóa
钥
yào / yuè • thược
chìa khóa
钅
Bộ Kim (giản thể)
Kim loại (bên trái)
月
Bộ Nguyệt
Trăng / âm đọc (bên phải)
匙
chí / shi • thi
thìa
是
Thị
Đúng, là / âm đọc (bao góc dưới trái)
匕
Bộ Tỷ
Cái thìa, muỗng (bên trong)
扣
kòu • khấu
cài
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (bên trái)
口
Bộ Khẩu
Miệng, lỗ / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Móc chìa khóa
Ví dụ (2)
wǒ我zài在lǚyóu旅游jǐngdiǎn景点mǎi买le了yí一gè个kě'ài可爱de的xióngmāo熊猫yàoshikòu钥匙扣。
Tôi đã mua một chiếc móc chìa khóa gấu trúc đáng yêu ở điểm du lịch.
I bought a cute panda keychain at the tourist attraction.
zhè这gè个yàoshi钥匙kòushàng扣上guà挂zhe着jiālǐ家里de的yàoshi钥匙hé和chē车yàoshi钥匙。
Trên chiếc móc chìa khóa này có treo chìa khóa nhà và chìa khóa xe.
House keys and car keys are hanging on this keychain.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây