扣除
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "扣除" (kòuchú) mang nghĩa "khấu trừ, trừ đi", kết hợp bởi 扣 (kòu - khấu): "cài" + 除 (chú - trừ): "Loại bỏ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 扣: Đưa bàn tay (扌) luồn chiếc cúc qua vòng khuy nhỏ như cái miệng (口) để gài chặt vạt áo hoặc giữ bớt lại gọi là cài khuy, khấu trừ (扣). • Chữ 除: Dọn dẹp những phần đất đá dư thừa (余) bên sườn đồi (阝) để san phẳng lối đi là trừ bỏ, loại bỏ (除).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 扣除
Từ ghép (2)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:khấu trừ, trừ đi
Ví dụ (5)
你的工资在扣除税款后会直接打到银行卡里。
Lương của bạn sau khi khấu trừ tiền thuế sẽ được chuyển trực tiếp vào thẻ ngân hàng.
After taxes are deducted, your salary will be deposited directly into your bank card.
扣除所有的费用,我们这个月还能赚多少钱?
Trừ đi tất cả các chi phí, tháng này chúng ta còn kiếm được bao nhiêu tiền?
After deducting all the expenses, how much can we still make this month?
如果你迟到,将会扣除当月的全勤奖。
Nếu bạn đi muộn, sẽ bị trừ đi tiền thưởng chuyên cần của tháng đó.
If you are late, your attendance bonus for the month will be deducted.
退房时,如果弄坏了家具,房东会扣除一部分押金。
Khi trả phòng, nếu làm hỏng đồ đạc, chủ nhà sẽ khấu trừ một phần tiền cọc.
When you check out, if you damage any furniture, the landlord will deduct part of your deposit.
利润是总收入扣除成本后的剩余部分。
Lợi nhuận là phần còn lại của tổng thu nhập sau khi trừ đi chi phí.
Profit is the amount left after costs are deducted from total revenue.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây