扣留
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "扣留" (kòuliú) mang nghĩa "giữ lại, tạm giữ, tịch thu", kết hợp bởi 扣 (kòu - khấu): "cài" + 留 (liú - lưu): "Ở lại". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 扣: Đưa bàn tay (扌) luồn chiếc cúc qua vòng khuy nhỏ như cái miệng (口) để gài chặt vạt áo hoặc giữ bớt lại gọi là cài khuy, khấu trừ (扣). • Chữ 留: Khi cánh cửa nhà mở ra (卯) nhìn cánh đồng lúa (田) trù phú của quê hương, ai cũng lưu luyến muốn ở lại, lưu lại (留).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 扣留
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:giữ lại, tạm giữ, tịch thu
Ví dụ (5)
海关扣留了那批走私货物。
Hải quan đã tịch thu lô hàng buôn lậu đó.
Customs detained that batch of smuggled goods.
警察扣留了嫌疑犯的护照。
Cảnh sát đã tạm giữ hộ chiếu của nghi phạm.
The police confiscated the suspect's passport.
他的行李被机场安检扣留了。
Hành lý của anh ấy đã bị an ninh sân bay giữ lại.
His luggage was detained by airport security.
因为违章停车,他的车被交警扣留了。
Vì đỗ xe sai quy định, xe của anh ấy đã bị cảnh sát giao thông tạm giữ.
Because of illegal parking, his car was impounded by the traffic police.
公司无权扣留员工的私人信件。
Công ty không có quyền giữ lại thư từ cá nhân của nhân viên.
The company has no right to withhold employees' personal letters.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây