数据筛选
—
Gợi nhớ
Từ "数据筛选" (Shùjù shāixuǎn) mang nghĩa "Lọc dữ liệu", kết hợp bởi 数 (shù / shǔ / shuò - số): "số" + 据 (jù - cứ): "căn cứ vào" + 筛 (shāi - si): "sàng lọc" + 选 (xuǎn - tuyển): "chọn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 数: Xếp từng phần gạo và người (娄) ra thành hàng rồi cầm que gõ nhẹ (攵) vào từng thứ để tính toán chính là con số, kiểm đếm (数). • Chữ 据: Bàn tay (扌) nắm giữ vững vàng nơi cư trú (居), lấy đó làm điểm tựa, bằng chứng và căn cứ xác thực (据). • Chữ 筛: Chiếc rổ đan bằng tre trúc (⺮) được người thợ cả (师) lắc đều tay để lọc sạch hạt lép ra khỏi hạt chắc, chính là cái sàng, sàng lọc (筛). • Chữ 选: Người dẫn đầu đi trước (先) mở lối trên con đường dài (辶) để tìm lấy hướng đi tốt nhất, nghĩa là lựa chọn, tuyển chọn (选).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 数据筛选
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Lọc dữ liệu
Ví dụ (2)
通过数据筛选,我们可以快速找出不及格的学生。
Thông qua lọc dữ liệu, chúng ta có thể nhanh chóng tìm ra những học sinh không đạt.
By filtering the data, we can quickly find the students who failed.
你学会如何在Excel中进行数据筛选了吗?
Bạn đã học được cách lọc dữ liệu trong Excel chưa?
Have you learned how to filter data in Excel?
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây