ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
筛子
shāizi
cái rây, cái sàng
Hán việt: si tử
面
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "筛子" (shāizi) mang nghĩa "cái rây, cái sàng", kết hợp bởi 筛 (shāi - si): "sàng lọc" + 子 (zǐ / zi - tử): "Con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 筛: Chiếc rổ đan bằng tre trúc (⺮) được người thợ cả (师) lắc đều tay để lọc sạch hạt lép ra khỏi hạt chắc, chính là cái sàng, sàng lọc (筛). • Chữ 子: Hình ảnh em bé sơ sinh (子) đầu tròn xoe đang vươn rộng hai cánh tay đòi mẹ bế, tượng trưng cho đứa con thơ và bậc hiền triết (子).

Thành phần cấu tạo

筛子
shāizi
cái rây, cái sàng
筛
shāi • si
sàng lọc
⺮
Bộ Trúc
Tre (phía trên)
师
Sư
Thầy / âm đọc (phía dưới)
子
zǐ / zi • tử
Con
子
Bộ Tử
Hình đứa trẻ sơ sinh quấn tã

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:cái rây, cái sàng
Ví dụ (3)
tā她yòng用shāizi筛子shāi筛miànfěn面粉。
Cô ấy dùng rây để rây bột mì.
She sifts the flour with a sieve.
zhè这gè个shāizi筛子kǒng孔hěn很xì细。
Cái rây này có lỗ rất nhỏ.
This sieve has very fine mesh.
shāizi筛子yòngwán用完yǐhòu以后yào要xǐ洗gānjìng干净。
Cái rây dùng xong phải rửa sạch.
The sieve should be washed clean after use.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây