筛子
面
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "筛子" (shāizi) mang nghĩa "cái rây, cái sàng", kết hợp bởi 筛 (shāi - si): "sàng lọc" + 子 (zǐ / zi - tử): "Con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 筛: Chiếc rổ đan bằng tre trúc (⺮) được người thợ cả (师) lắc đều tay để lọc sạch hạt lép ra khỏi hạt chắc, chính là cái sàng, sàng lọc (筛). • Chữ 子: Hình ảnh em bé sơ sinh (子) đầu tròn xoe đang vươn rộng hai cánh tay đòi mẹ bế, tượng trưng cho đứa con thơ và bậc hiền triết (子).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 筛子
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:cái rây, cái sàng
Ví dụ (3)
她用筛子筛面粉。
Cô ấy dùng rây để rây bột mì.
She sifts the flour with a sieve.
这个筛子孔很细。
Cái rây này có lỗ rất nhỏ.
This sieve has very fine mesh.
筛子用完以后要洗干净。
Cái rây dùng xong phải rửa sạch.
The sieve should be washed clean after use.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây