ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
数据保护
Shùjù bǎohù
Bảo vệ dữ liệu
Hán việt: số cứ bảo hộ
—

Gợi nhớ

Từ "数据保护" (Shùjù bǎohù) nghĩa là "Bảo vệ dữ liệu", ghép bởi: 数 (shù / shǔ / shuò): số + 据 (jù): căn cứ vào + 保 (bǎo): bảo vệ + 护 (hù): Bảo vệ.

Thành phần cấu tạo

数据保护
Shùjù bǎohù
Bảo vệ dữ liệu
娄
攵
扌
居
亻
呆

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:Bảo vệ dữ liệu
Ví dụ (2)
gōngsī公司fēicháng非常zhòngshì重视kèhù客户de的xìnxī信息ānquán安全hé和shùjùbǎohù数据保护gōngzuò工作。
Công ty rất coi trọng công tác an toàn thông tin và bảo vệ dữ liệu của khách hàng.
The company attaches great importance to customer information security and data protection.
xiàndài现代cāozuòxìtǒng操作系统dōu都tígōng提供le了duōzhǒng多种jíbié级别de的shùjùbǎohù数据保护。
Các hệ điều hành hiện đại đều cung cấp nhiều cấp độ bảo vệ dữ liệu.
Modern operating systems provide multiple levels of data protection.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây