存档簿
—
Gợi nhớ
Từ "存档簿" (Cúndàng bù) mang nghĩa "Sổ lưu trữ", kết hợp bởi 存 (cún - tồn): "Lưu trữ" + 档 (dàng - đảng): "hồ sơ" + 簿 (bù - bộ): "Sổ tay". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 存: Bàn tay che chở (𠂇) ôm ấp đứa con thơ (子) bình an qua năm tháng, biểu thị sự tồn tại, giữ gìn và lưu trữ (存). • Chữ 档: Những ngăn tủ gỗ (木) được sắp xếp tương xứng thỏa đáng (当) để lưu trữ từng tập hồ sơ, tài liệu (档). • Chữ 簿: Những thẻ tre (⺮) được đóng thành tập dày và trải rộng (溥) để ghi chép sổ sách kế toán chính là cuốn sổ tay, sổ đăng ký (簿).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 存档簿
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Sổ lưu trữ
Ví dụ (2)
秘书把这封信放进了去年的存档簿里。
Thư ký đã đặt bức thư này vào cuốn sổ lưu trữ của năm ngoái.
The secretary put this letter into last year's filing book.
每一个重要的合同都需要登记在存档簿上。
Mỗi hợp đồng quan trọng đều cần được đăng ký trong sổ lưu trữ.
Every important contract needs to be registered in the archive logbook.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây