文件分类
—
Gợi nhớ
Từ "文件分类" (Wénjiàn fēnlèi) mang nghĩa "Phân loại tài liệu", kết hợp bởi 文 (wén - văn): "ngôn ngữ" + 件 (jiàn - kiện): "Cái" + 分 (fēn - phân): "xu" + 类 (lèi - loại): "Loại". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 文: Hình ảnh những đường nét hoa văn đan chéo hài hòa từ xưa đã phát triển thành chữ viết, ngôn ngữ và bài văn (文). • Chữ 件: Một người nông dân (亻) dắt con bò (牛) ra kiểm đếm từng đầu việc, dùng làm lượng từ chỉ từng cái, từng chiếc, từng sự kiện (件). • Chữ 分: Dùng con dao (刀) cắt đôi vật thể tách sang hai bên (八) thành từng phần nhỏ là chia ra, phút, xu (分). • Chữ 类: Đem những hạt gạo trên sàng (米) phân chia theo kích cỡ lớn nhỏ (大) để sắp xếp thành từng chủng loại, thứ hạng rõ ràng (类).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 文件分类
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Phân loại tài liệu
Ví dụ (2)
做好文件分类可以帮助我们快速找到所需的资料。
Thực hiện tốt việc phân loại tài liệu có thể giúp chúng ta nhanh chóng tìm thấy tài liệu cần thiết.
Proper file categorization can help us quickly find the materials we need.
电脑里的文件分类很乱,我需要花时间整理一下。
Việc phân loại tài liệu trong máy tính rất lộn xộn, tôi cần dành thời gian sắp xếp lại một chút.
The file categorization on the computer is very messy; I need to spend some time organizing it.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây