制作副本
—
Gợi nhớ
Từ "制作副本" (Zhìzuò fùběn) mang nghĩa "Tạo bản sao", kết hợp bởi 制 (zhì - chế): "chế tạo" + 作 (zuò - tác): "làm" + 副 (fù - phó): "đôi" + 本 (běn - bản): "quyển". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 制: Cầm lưỡi dao sắc (刂) tỉa gọt những cành cây chưa vào khuôn khổ (未) để tạo dựng quy củ, chế tạo và kiểm soát theo chế độ (制). • Chữ 作: Con người (亻) vừa mới bắt đầu đứng dậy (乍) đã bắt tay ngay vào công việc để lao động và thực hiện, làm nên sự nghiệp (作). • Chữ 副: Dùng lưỡi dao sắc (刂) chia vật nguyên vẹn đầy đủ (畐) thành hai phần tương xứng hỗ trợ lẫn nhau, chỉ cấp phó hoặc một đôi, một cặp, bộ (副). • Chữ 本: Trên thân cây gỗ (木) có thêm một nét ngang (一) đánh dấu phần gốc rễ ở dưới, biểu thị cội nguồn tri thức hay cuốn sách, gốc rễ (本).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 制作副本
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Tạo bản sao
Ví dụ (2)
在修改原稿之前,最好先制作副本。
Trước khi sửa đổi bản gốc, tốt nhất nên tạo bản sao trước.
Before modifying the original draft, it is best to make a copy first.
系统会自动为你的重要文件制作副本。
Hệ thống sẽ tự động tạo bản sao cho các tài liệu quan trọng của bạn.
The system will automatically make copies of your important files.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây