ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
制作副本
Zhìzuò fùběn
Tạo bản sao
Hán việt: chế tác phó bản
—

Gợi nhớ

Từ "制作副本" (Zhìzuò fùběn) mang nghĩa "Tạo bản sao", kết hợp bởi 制 (zhì - chế): "chế tạo" + 作 (zuò - tác): "làm" + 副 (fù - phó): "đôi" + 本 (běn - bản): "quyển". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 制: Cầm lưỡi dao sắc (刂) tỉa gọt những cành cây chưa vào khuôn khổ (未) để tạo dựng quy củ, chế tạo và kiểm soát theo chế độ (制). • Chữ 作: Con người (亻) vừa mới bắt đầu đứng dậy (乍) đã bắt tay ngay vào công việc để lao động và thực hiện, làm nên sự nghiệp (作). • Chữ 副: Dùng lưỡi dao sắc (刂) chia vật nguyên vẹn đầy đủ (畐) thành hai phần tương xứng hỗ trợ lẫn nhau, chỉ cấp phó hoặc một đôi, một cặp, bộ (副). • Chữ 本: Trên thân cây gỗ (木) có thêm một nét ngang (一) đánh dấu phần gốc rễ ở dưới, biểu thị cội nguồn tri thức hay cuốn sách, gốc rễ (本).

Thành phần cấu tạo

制作副本
Zhìzuò fùběn
Tạo bản sao
制
zhì • chế
chế tạo
未
Vị (biến thể)
Chưa (bên trái)
刂
Bộ Đao (đứng)
Dao (bên phải)
作
zuò • tác
làm
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (bên trái)
乍
Sạ
Bắt đầu / âm đọc (bên phải)
副
fù • phó
đôi
畐
Phúc
Đầy đủ / âm đọc (nằm bên trái)
刂
Bộ Đao (đứng)
Dao (bên phải)
本
běn • bản
quyển
木
Bộ Mộc
Cây gỗ (phần chính)
一
Nét ngang
Nét ngang đánh dấu gốc rễ (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:Tạo bản sao
Ví dụ (2)
zài在xiūgǎi修改yuángǎo原稿zhīqián之前,zuìhǎo最好xiān先zhìzuò制作fùběn副本。
Trước khi sửa đổi bản gốc, tốt nhất nên tạo bản sao trước.
Before modifying the original draft, it is best to make a copy first.
xìtǒng系统huì会zìdòng自动wèi为nǐ你de的zhòngyào重要wénjiàn文件zhìzuò制作fùběn副本。
Hệ thống sẽ tự động tạo bản sao cho các tài liệu quan trọng của bạn.
The system will automatically make copies of your important files.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây