员工手册
—
Gợi nhớ
Từ "员工手册" (Yuángōng shǒucè) mang nghĩa "Sổ tay nhân viên", kết hợp bởi 员 (yuán / yùn - viên): "thành viên" + 工 (gōng - công): "Người thợ" + 手 (shǒu - thủ): "tay" + 册 (cè - sách): "Sách nhỏ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 员: Mỗi người mở miệng giao tiếp (口) và đóng góp giá trị tài sản chung (贝) đều là một thành viên quan trọng của tập thể (员). • Chữ 工: Hình chiếc thước vuông nối liền đường trên và đường dưới của người thợ xây dựng tượng trưng cho người thợ, công việc (工). • Chữ 手: Hình ảnh năm ngón xòe ra cùng lòng bàn tay ở giữa dùng để cầm nắm mọi vật chính là cái tay (手). • Chữ 册: Những thanh thẻ tre được viết chữ rồi dùng dây buộc nối ngang lại với nhau tạo thành quyển sách nhỏ thời xưa (册).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 员工手册
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Sổ tay nhân viên
Ví dụ (2)
请仔细阅读员工手册,了解公司的福利政策。
Hãy đọc kỹ sổ tay nhân viên để hiểu rõ chính sách phúc lợi của công ty.
Please read the employee handbook carefully to understand the company's welfare policies.
员工手册里有关于考勤和请假的详细规定。
Trong sổ tay nhân viên có các quy định chi tiết về chấm công và xin nghỉ phép.
The employee handbook contains detailed rules regarding attendance and taking leave.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây