ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
员工手册
Yuángōng shǒucè
Sổ tay nhân viên
Hán việt: viên công thủ sách
—

Gợi nhớ

Từ "员工手册" (Yuángōng shǒucè) mang nghĩa "Sổ tay nhân viên", kết hợp bởi 员 (yuán / yùn - viên): "thành viên" + 工 (gōng - công): "Người thợ" + 手 (shǒu - thủ): "tay" + 册 (cè - sách): "Sách nhỏ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 员: Mỗi người mở miệng giao tiếp (口) và đóng góp giá trị tài sản chung (贝) đều là một thành viên quan trọng của tập thể (员). • Chữ 工: Hình chiếc thước vuông nối liền đường trên và đường dưới của người thợ xây dựng tượng trưng cho người thợ, công việc (工). • Chữ 手: Hình ảnh năm ngón xòe ra cùng lòng bàn tay ở giữa dùng để cầm nắm mọi vật chính là cái tay (手). • Chữ 册: Những thanh thẻ tre được viết chữ rồi dùng dây buộc nối ngang lại với nhau tạo thành quyển sách nhỏ thời xưa (册).

Thành phần cấu tạo

员工手册
Yuángōng shǒucè
Sổ tay nhân viên
员
yuán / yùn • viên
thành viên
口
Bộ Khẩu
Miệng (phía trên)
贝
Bộ Bối (giản thể)
Tiền (phía dưới)
工
gōng • công
Người thợ
工
Bộ Công
Hình cái thước thợ, dụng cụ làm việc
手
shǒu • thủ
tay
手
Bộ Thủ (tay)
Bàn tay năm ngón xòe ra cầm nắm
册
cè • sách
Sách nhỏ
册
Bộ Sách
Hình những thẻ tre xâu lại thành sách

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Sổ tay nhân viên
Ví dụ (2)
qǐng请zǐxì仔细yuèdú阅读yuángōng员工shǒucè手册,liǎojiě了解gōngsī公司de的fúlì福利zhèngcè政策。
Hãy đọc kỹ sổ tay nhân viên để hiểu rõ chính sách phúc lợi của công ty.
Please read the employee handbook carefully to understand the company's welfare policies.
yuángōng员工shǒucè手册lǐ里yǒu有guānyú关于kǎoqín考勤hé和qǐngjià请假de的xiángxì详细guīdìng规定。
Trong sổ tay nhân viên có các quy định chi tiết về chấm công và xin nghỉ phép.
The employee handbook contains detailed rules regarding attendance and taking leave.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây