ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
离职决定
Lízhí juédìng
Quyết định thôi việc
Hán việt: ly chức quyết định
—

Gợi nhớ

Từ "离职决定" (Lízhí juédìng) mang nghĩa "Quyết định thôi việc", kết hợp bởi 离 (lí - ly): "cách" + 职 (zhí - chức): "Công việc" + 决 (jué - quyết): "quyết định" + 定 (dìng - định): "xác định". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 离: Cánh chim vùng thoát khỏi tấm lưới (凶) dưới mái hiên (亠) rồi in dấu chân (禸) bay đi thật xa, gợi cảnh chia lìa, xa cách (离). • Chữ 职: Người nhân viên biết lắng tai nghe (耳) và chỉ (只) tập trung hoàn thành bổn phận của mình mới giữ vững được công việc, chức vụ (职). • Chữ 决: Dòng nước băng (冫) dâng cao phá vỡ cửa đê (夬) tuôn chảy mạnh mẽ không chút chần chừ, tượng trưng cho sự dứt khoát quyết định, giải quyết (决). • Chữ 定: Dưới mái nhà ấm êm (宀), mọi việc đều được sắp xếp ngay ngắn (正) theo khuôn phép, tạo nên sự ổn định và xác định rõ ràng (定).

Thành phần cấu tạo

离职决定
Lízhí juédìng
Quyết định thôi việc
离
lí • ly
cách
亠
Bộ Đầu
Phần đỉnh mái phía trên
凶
Chữ Hung
Cái lưới đan bắt chim ở giữa
禸
Bộ Nhựu
Vết chân muông thú rời đi (phía dưới)
职
zhí • chức
Công việc
耳
Bộ Nhĩ
Cái tai, lắng nghe (bên trái)
只
Chỉ
Chỉ / âm đọc (bên phải)
决
jué • quyết
quyết định
冫
Bộ Băng
Nước đá (nằm bên trái)
夬
Quải
Tách ra / âm đọc (nằm bên phải)
定
dìng • định
xác định
宀
Bộ Miên
Mái nhà (phía trên)
正
Chính (biến thể)
Chính xác (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Quyết định thôi việc
Ví dụ (2)
jīngguò经过shēnsīshúlǜ深思熟虑,tā他zuòchū做出le了lízhí离职juédìng决定。
Sau khi suy nghĩ kỹ lưỡng, anh ấy đã đưa ra quyết định thôi việc.
After careful consideration, he made the decision to leave the job.
gōngsī公司zūnzhòng尊重tā他de的gè个rén人xuǎnzé选择hé和lízhí离职juédìng决定。
Công ty tôn trọng lựa chọn cá nhân và quyết định thôi việc của anh ấy.
The company respects his personal choice and decision to resign.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây