工作报告
—
Gợi nhớ
Từ "工作报告" (Gōngzuò bàogào) mang nghĩa "Báo cáo công việc", kết hợp bởi 工 (gōng - công): "Người thợ" + 作 (zuò - tác): "làm" + 报 (bào - báo): "báo" + 告 (gào - cáo): "thông báo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 工: Hình chiếc thước vuông nối liền đường trên và đường dưới của người thợ xây dựng tượng trưng cho người thợ, công việc (工). • Chữ 作: Con người (亻) vừa mới bắt đầu đứng dậy (乍) đã bắt tay ngay vào công việc để lao động và thực hiện, làm nên sự nghiệp (作). • Chữ 报: Đôi bàn tay (扌) cầm tờ giấy hồi đáp tin tức (𠬝) trao tận nơi cho mọi người cùng đọc chính là tờ báo, việc báo tin (报). • Chữ 告: Người xưa dắt con trâu (⺧) đến trước bàn thờ rồi mở miệng (口) thành kính khấn trình với thần linh, từ đó mang nghĩa thông báo, báo cáo (告).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Báo cáo công việc
Ví dụ (2)
我今天下午必须提交我的工作报告。
Tôi phải nộp báo cáo công việc của mình vào chiều nay.
I must submit my work report this afternoon.
经理正在认真阅读上个月的工作报告。
Giám đốc đang chăm chú đọc báo cáo công việc của tháng trước.
The manager is carefully reading last month's work report.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây