ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
工作报告
Gōngzuò bàogào
Báo cáo công việc
Hán việt: công tác báo cáo
—

Gợi nhớ

Từ "工作报告" (Gōngzuò bàogào) mang nghĩa "Báo cáo công việc", kết hợp bởi 工 (gōng - công): "Người thợ" + 作 (zuò - tác): "làm" + 报 (bào - báo): "báo" + 告 (gào - cáo): "thông báo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 工: Hình chiếc thước vuông nối liền đường trên và đường dưới của người thợ xây dựng tượng trưng cho người thợ, công việc (工). • Chữ 作: Con người (亻) vừa mới bắt đầu đứng dậy (乍) đã bắt tay ngay vào công việc để lao động và thực hiện, làm nên sự nghiệp (作). • Chữ 报: Đôi bàn tay (扌) cầm tờ giấy hồi đáp tin tức (𠬝) trao tận nơi cho mọi người cùng đọc chính là tờ báo, việc báo tin (报). • Chữ 告: Người xưa dắt con trâu (⺧) đến trước bàn thờ rồi mở miệng (口) thành kính khấn trình với thần linh, từ đó mang nghĩa thông báo, báo cáo (告).

Thành phần cấu tạo

工作报告
Gōngzuò bàogào
Báo cáo công việc
工
gōng • công
Người thợ
工
Bộ Công
Hình cái thước thợ, dụng cụ làm việc
作
zuò • tác
làm
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (bên trái)
乍
Sạ
Bắt đầu / âm đọc (bên phải)
报
bào • báo
báo
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay cầm nắm (bên trái)
𠬝
Chữ Phục (cổ)
Đáp trả, hồi đáp tin tức (bên phải)
告
gào • cáo
thông báo
⺧
Ngưu (biến thể)
Trâu (phía trên)
口
Bộ Khẩu
Miệng (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Báo cáo công việc
Ví dụ (2)
wǒ我jīntiān今天xiàwǔ下午bìxū必须tíjiāo提交wǒ我de的gōngzuò工作bàogào报告。
Tôi phải nộp báo cáo công việc của mình vào chiều nay.
I must submit my work report this afternoon.
jīnglǐ经理zhèngzài正在rènzhēn认真yuèdú阅读shàng上gè个yuè月de的gōngzuò工作bàogào报告。
Giám đốc đang chăm chú đọc báo cáo công việc của tháng trước.
The manager is carefully reading last month's work report.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây