文件安全
—
Gợi nhớ
Từ "文件安全" (Wénjiàn ānquán) mang nghĩa "Bảo mật tệp", kết hợp bởi 文 (wén - văn): "ngôn ngữ" + 件 (jiàn - kiện): "Cái" + 安 (ān - an): "yên bình" + 全 (quán - toàn): "toàn bộ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 文: Hình ảnh những đường nét hoa văn đan chéo hài hòa từ xưa đã phát triển thành chữ viết, ngôn ngữ và bài văn (文). • Chữ 件: Một người nông dân (亻) dắt con bò (牛) ra kiểm đếm từng đầu việc, dùng làm lượng từ chỉ từng cái, từng chiếc, từng sự kiện (件). • Chữ 安: Khi người phụ nữ (女) được che chở dưới mái nhà ấm êm (宀), cả gia đình đều cảm thấy yên bình, an toàn (安). • Chữ 全: Đưa vào (入) viên ngọc quý (王) nguyên vẹn không một vết xước để biểu thị sự đầy đủ, toàn bộ, hoàn toàn (全).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 文件安全
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Bảo mật tệp
Ví dụ (2)
加密是保障文件安全的一种常用手段。
Mã hóa là một phương thức thường dùng để đảm bảo an toàn tài liệu.
Encryption is a common method used to ensure file security.
公司非常重视网络环境下的文件安全问题。
Công ty vô cùng coi trọng vấn đề bảo mật tệp trong môi trường mạng.
The company attaches great importance to file security in a network environment.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây