解压文件
—
Gợi nhớ
Từ "解压文件" (Jiěyā wénjiàn) mang nghĩa "Giải nén tệp", kết hợp bởi 解 (jiě / jiè / xiè - giải): "giải thích" + 压 (yā - áp): "Ép" + 文 (wén - văn): "ngôn ngữ" + 件 (jiàn - kiện): "Cái". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 解: Dùng con dao (刀) tách chiếc sừng (角) ra khỏi đầu con trâu (牛) để tháo gỡ nút thắt và giải quyết, giải thích (解). • Chữ 压: Tảng đá lớn trên vách núi (厂) đổ ập xuống đè nặng lên lớp đất (土) bên dưới tạo ra lực ép, nén thật mạnh (压). • Chữ 文: Hình ảnh những đường nét hoa văn đan chéo hài hòa từ xưa đã phát triển thành chữ viết, ngôn ngữ và bài văn (文). • Chữ 件: Một người nông dân (亻) dắt con bò (牛) ra kiểm đếm từng đầu việc, dùng làm lượng từ chỉ từng cái, từng chiếc, từng sự kiện (件).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 解压文件
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Giải nén tệp
Ví dụ (2)
我下载了这个压缩包,但是不知道怎么解压文件。
Tôi đã tải gói nén này về, nhưng không biết làm thế nào để giải nén tệp.
I downloaded this archive, but I don't know how to extract the files.
解压文件后,你就可以看到里面的所有照片了。
Sau khi giải nén tệp, bạn có thể nhìn thấy tất cả ảnh bên trong rồi.
After extracting the files, you will be able to see all the photos inside.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây