压缩文件
—
Gợi nhớ
Từ "压缩文件" (Yāsuō wénjiàn) mang nghĩa "Nén tệp", kết hợp bởi 压 (yā - áp): "Ép" + 缩 (suō - súc): "Co lại" + 文 (wén - văn): "ngôn ngữ" + 件 (jiàn - kiện): "Cái". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 压: Tảng đá lớn trên vách núi (厂) đổ ập xuống đè nặng lên lớp đất (土) bên dưới tạo ra lực ép, nén thật mạnh (压). • Chữ 缩: Sợi dây tơ (纟) như người lữ khách tìm về quán trọ nghỉ đêm (宿), cuộn mình co lại và thu nhỏ vào trong (缩). • Chữ 文: Hình ảnh những đường nét hoa văn đan chéo hài hòa từ xưa đã phát triển thành chữ viết, ngôn ngữ và bài văn (文). • Chữ 件: Một người nông dân (亻) dắt con bò (牛) ra kiểm đếm từng đầu việc, dùng làm lượng từ chỉ từng cái, từng chiếc, từng sự kiện (件).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 压缩文件
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Nén tệp
Ví dụ (2)
请把这些图片放到一个文件夹里,然后制作成压缩文件发给我。
Vui lòng đưa các hình ảnh này vào một thư mục, sau đó tạo thành tệp nén gửi cho tôi.
Please put these images into a folder, compress them into a zip file, and send it to me.
压缩文件可以减少占用的空间,也更方便发送。
Tệp nén có thể giảm không gian chiếm dụng, và cũng tiện lợi hơn khi gửi.
Compressing files can reduce the space they take up and make them easier to send.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây