数据备份
—
Gợi nhớ
Từ "数据备份" (Shùjù bèifèn) mang nghĩa "Sao lưu dữ liệu", kết hợp bởi 数 (shù / shǔ / shuò - số): "số" + 据 (jù - cứ): "căn cứ vào" + 备 (bèi - bị): "chuẩn bị" + 份 (fèn - phần): "phần". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 数: Xếp từng phần gạo và người (娄) ra thành hàng rồi cầm que gõ nhẹ (攵) vào từng thứ để tính toán chính là con số, kiểm đếm (数). • Chữ 据: Bàn tay (扌) nắm giữ vững vàng nơi cư trú (居), lấy đó làm điểm tựa, bằng chứng và căn cứ xác thực (据). • Chữ 备: Mỗi bước chân đi (夂) đều lo liệu chu toàn cho từng thửa ruộng (田) bên dưới để luôn sẵn sàng, chuẩn bị trước mọi việc (备). • Chữ 份: Mỗi người (亻) được chia đều (分) một phần công việc và quyền lợi riêng biệt gọi là một phần, một suất (份).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 数据备份
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Sao lưu dữ liệu
Ví dụ (2)
定期进行数据备份是防止数据丢失的最佳方法。
Tiến hành sao lưu dữ liệu định kỳ là phương pháp tốt nhất để phòng tránh mất mát dữ liệu.
Regular data backup is the best way to prevent data loss.
我们的服务器每天晚上都会自动进行一次数据备份。
Máy chủ của chúng tôi tự động tiến hành sao lưu dữ liệu một lần vào mỗi tối.
Our server automatically performs a data backup every night.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây