数据传输
—
Gợi nhớ
Từ "数据传输" (Shùjù chuánshū) mang nghĩa "Truyền dữ liệu", kết hợp bởi 数 (shù / shǔ / shuò - số): "số" + 据 (jù - cứ): "căn cứ vào" + 传 (chuán / zhuàn - truyền): "Truyền" + 输 (shū - thâu): "thua". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 数: Xếp từng phần gạo và người (娄) ra thành hàng rồi cầm que gõ nhẹ (攵) vào từng thứ để tính toán chính là con số, kiểm đếm (数). • Chữ 据: Bàn tay (扌) nắm giữ vững vàng nơi cư trú (居), lấy đó làm điểm tựa, bằng chứng và căn cứ xác thực (据). • Chữ 传: Người thầy (亻) chuyên tâm (专) đem hết tri thức dạy lại cho thế hệ sau để lưu truyền và chuyển giao (传). • Chữ 输: Dùng cỗ xe (车) chuyên chở hàng hóa (俞) đi nộp cống hết sạch, từ nghĩa vận chuyển mở rộng thành thua cuộc (输).
Thành phần cấu tạo
数据传输
Truyền dữ liệu
Phân tích từ 数据传输
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Truyền dữ liệu
Ví dụ (2)
这种新型数据线可以实现更快速的数据传输。
Loại cáp dữ liệu kiểu mới này có thể đạt được tốc độ truyền dữ liệu nhanh hơn.
This new type of data cable enables faster data transmission.
数据传输过程中如果断网,可能会导致文件损坏。
Trong quá trình truyền dữ liệu nếu bị ngắt mạng, có thể dẫn đến việc tệp bị hỏng.
If the internet disconnects during data transmission, it may cause file corruption.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây