数据复制
—
Gợi nhớ
Từ "数据复制" (Shùjù fùzhì) mang nghĩa "Sao chép dữ liệu", kết hợp bởi 数 (shù / shǔ / shuò - số): "số" + 据 (jù - cứ): "căn cứ vào" + 复 (fù - phục): "trả lời" + 制 (zhì - chế): "chế tạo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 数: Xếp từng phần gạo và người (娄) ra thành hàng rồi cầm que gõ nhẹ (攵) vào từng thứ để tính toán chính là con số, kiểm đếm (数). • Chữ 据: Bàn tay (扌) nắm giữ vững vàng nơi cư trú (居), lấy đó làm điểm tựa, bằng chứng và căn cứ xác thực (据). • Chữ 复: Con người (𠂉) bước chân đi lại (夂) theo vòng quay của mặt trời mỗi ngày (日), mang ý nghĩa lặp lại và phục hồi (复). • Chữ 制: Cầm lưỡi dao sắc (刂) tỉa gọt những cành cây chưa vào khuôn khổ (未) để tạo dựng quy củ, chế tạo và kiểm soát theo chế độ (制).
Thành phần cấu tạo
数据复制
Sao chép dữ liệu
数
娄
Lâu
Kéo, dẫn dắt (nằm bên trái)
攵
Bộ Phốc
Đánh, gõ, hành động (nằm bên phải)
据
扌
Bộ Thủ (gảy)
Bàn tay, động tác tay (bên trái)
居
Chữ Cư
Cư trú, sống / âm đọc (bên phải)
复
𠂉
Bộ Nhân (nằm)
Dáng người quay về
日
Bộ Nhật
Ngày tháng tuần hoàn
夂
Bộ Truy
Bước chân đi nối tiếp phía dưới
制
未
Vị (biến thể)
Chưa (bên trái)
刂
Bộ Đao (đứng)
Dao (bên phải)
Phân tích từ 数据复制
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Sao chép dữ liệu
Ví dụ (2)
系统正在进行数据复制,请不要关机。
Hệ thống đang tiến hành sao chép dữ liệu, xin vui lòng không tắt máy.
The system is copying data; please do not turn off the computer.
数据复制完成后,你可以拔掉U盘。
Sau khi quá trình sao chép dữ liệu hoàn tất, bạn có thể rút ổ flash USB ra.
After the data copying is complete, you can unplug the USB flash drive.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây