微型SD卡
—
Gợi nhớ
Từ "微型SD卡" (Wēixíng SD kǎ) mang nghĩa "Thẻ microSD", kết hợp bởi 微 (wēi - vi): "nhỏ bé" + 型 (xíng - hình): "mô hình" + 卡 (kǎ / qiǎ - tạp): "Thẻ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 微: Bước chân nhỏ (彳) đi qua khe núi cao (山 + 兀) chỉ cần khẽ chạm nhẹ (攵) vào cành cây cũng đủ làm lá rung rinh, chỉ sự tinh tế, nhỏ bé, vi mô (微). • Chữ 型: Đất sét mềm (土) được đem đúc vào khung gỗ có hình dáng chuẩn mực (刑) để tạo ra những sản phẩm đồng nhất là khuôn đúc, mô hình (型). • Chữ 卡: Một vật bị chặn cứng cả đầu trên (上) lẫn đầu dưới (下) khiến nó mắc kẹt ngay khe cắm thẻ (卡).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 微型SD卡
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Thẻ microSD
Ví dụ (2)
大部分智能手机都支持插入微型SD卡来扩展内存。
Hầu hết điện thoại thông minh đều hỗ trợ cắm thẻ microSD để mở rộng bộ nhớ.
Most smartphones support inserting a microSD card to expand storage.
请小心保管,这张微型SD卡太小了,很容易弄丢。
Xin hãy bảo quản cẩn thận, chiếc thẻ microSD này quá nhỏ, rất dễ làm mất.
Please keep it safe; this microSD card is so small that it is very easy to lose.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây