提出意见
—
Gợi nhớ
Từ "提出意见" (Tíchū yìjiàn) mang nghĩa "Đưa ra ý kiến", kết hợp bởi 提 (tí - đề): "mang" + 出 (chū - xuất): "ra" + 意 (yì - ý): "ý định" + 见 (jiàn / xiàn - kiến): "gặp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 提: Dùng bàn tay (扌) nâng vật lên đúng vị trí chuẩn mực (是) hoặc nêu vấn đề ra trước tập thể là xách, nâng, đề cập (提). • Chữ 出: Chồi cây non (屮) vươn mình nhô cao khỏi hố đất (凵) để đón ánh nắng là đi ra, ra ngoài (出). • Chữ 意: Lắng nghe âm thanh (音) vang vọng từ sâu thẳm trong trái tim (心) mới thấu hiểu hết tâm tư, ý định và ý nghĩa (意). • Chữ 见: Đôi mắt (目) chăm chú quan sát từ xa kết hợp với đôi chân (儿) bước lại gần giúp ta trực tiếp nhìn thấy và gặp gỡ (见).
Thành phần cấu tạo
提出意见
Đưa ra ý kiến
Phân tích từ 提出意见
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Đưa ra ý kiến
Ví dụ (2)
欢迎大家对这个方案提出意见和建议。
Chào mừng mọi người đưa ra ý kiến và kiến nghị đối với phương án này.
Everyone is welcome to offer opinions and suggestions on this plan.
如果有不合适的地方,你可以直接提出意见。
Nếu có chỗ nào chưa thích hợp, bạn có thể đưa ra ý kiến trực tiếp.
If anything is inappropriate, you can raise your feedback directly.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây