会议椅
—
Gợi nhớ
Từ "会议椅" (Huìyìyǐ) mang nghĩa "Ghế phòng họp", kết hợp bởi 会 (huì / kuài - hội): "có thể" + 议 (yì - nghị): "Thảo luận" + 椅 (yǐ - ỷ): "cái ghế". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 会: Mọi người (人) cùng tụ họp dưới những đám mây (云) để trao đổi kỹ năng làm việc, ai học xong cũng tự tin nói mình biết làm, có thể (会). • Chữ 议: Dùng lời nói chân tình (讠) bàn luận về điều hợp lẽ phải và đạo nghĩa (义) trong cuộc họp để cùng nhau thảo luận, nghị bàn (议). • Chữ 椅: Từ những thớ gỗ mộc mạc (木), người thợ mộc tài hoa đã đóng nên một vật dụng có dáng vẻ kỳ lạ mà vững chãi (奇) là cái ghế ngồi (椅).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 会议椅
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Ghế phòng họp
Ví dụ (2)
这里的会议椅设计得非常符合人体工程学,坐起来很舒服。
Ghế phòng họp ở đây được thiết kế rất phù hợp với công thái học, ngồi vào thấy rất thoải mái.
The conference chairs here are very ergonomically designed and very comfortable to sit in.
会议室里整齐地摆放着两排黑色的会议椅。
Trong phòng họp xếp ngay ngắn hai hàng ghế phòng họp màu đen.
Two rows of black conference chairs are neatly arranged in the meeting room.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây