会议桌
—
Gợi nhớ
Từ "会议桌" (Huìyìzhuō) mang nghĩa "Bàn họp", kết hợp bởi 会 (huì / kuài - hội): "có thể" + 议 (yì - nghị): "Thảo luận" + 桌 (zhuō - trác): "Bàn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 会: Mọi người (人) cùng tụ họp dưới những đám mây (云) để trao đổi kỹ năng làm việc, ai học xong cũng tự tin nói mình biết làm, có thể (会). • Chữ 议: Dùng lời nói chân tình (讠) bàn luận về điều hợp lẽ phải và đạo nghĩa (义) trong cuộc họp để cùng nhau thảo luận, nghị bàn (议). • Chữ 桌: Chọn thớ gỗ tốt (木) đóng thành mặt phẳng cao ráo vượt trội (卓) để bày biện sách vở chính là chiếc bàn làm việc (桌).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 会议桌
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Bàn họp
Ví dụ (2)
所有的参会人员都围坐在巨大的会议桌旁。
Tất cả những người tham gia cuộc họp đều ngồi vây quanh chiếc bàn họp khổng lồ.
All the meeting participants were seated around the huge conference table.
我们需要采购一张可以容纳二十人的新会议桌。
Chúng tôi cần mua một chiếc bàn họp mới có thể chứa được hai mươi người.
We need to purchase a new conference table that can seat twenty people.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây