易燃材料
—
Gợi nhớ
Từ "易燃材料" (yì rán cáiliào) mang nghĩa "Vật liệu dễ cháy", kết hợp bởi 易 (yì - dị): "dễ" + 燃 (rán - nhiên): "Đốt cháy" + 材 (cái - tài): "Vật liệu" + 料 (liào - liệu): "Nguyên liệu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 易: Ánh mặt trời (日) đổi hướng chiếu rọi muôn vật (勿) theo từng khắc trong ngày, khiến cảnh sắc thiên nhiên biến đổi thật dễ dàng (易). • Chữ 燃: Ngọn lửa đỏ (火) bén vào vật liệu tự nhiên (然) liền bùng lên rực rỡ để đốt cháy và thắp sáng đêm đen (燃). • Chữ 材: Thân cây gỗ (木) có cốt lõi tốt và giá trị sử dụng (才) được người thợ tuyển chọn làm nguyên liệu, vật liệu xây dựng (材). • Chữ 料: Dùng cái đấu (斗) đong từng hạt gạo (米) để chuẩn bị đầy đủ nguyên liệu, vật liệu (料).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Vật liệu dễ cháy
Ví dụ (2)
仓库里堆满了木头等易燃材料,必须防火。
Kho hàng chất đầy các vật liệu dễ cháy như gỗ, nhất định phải phòng hỏa hoạn.
The warehouse is piled full of wood and other flammable materials, so fire prevention is a must.
装修房子时,我们应该尽量避免使用易燃材料。
Khi trang trí nhà cửa, chúng ta nên cố gắng tránh sử dụng vật liệu dễ cháy.
When renovating a house, we should try our best to avoid using flammable materials.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây