器材
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "器材" (qìcái) mang nghĩa "thiết bị", kết hợp bởi 器 (qì - khí): "Dụng cụ" + 材 (cái - tài): "Vật liệu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 器: Chú chó trung thành (犬) đứng ở giữa canh giữ bốn chiếc bình gốm có miệng rộng (口) xếp quanh sân là những đồ dùng, dụng cụ, thiết bị (器). • Chữ 材: Thân cây gỗ (木) có cốt lõi tốt và giá trị sử dụng (才) được người thợ tuyển chọn làm nguyên liệu, vật liệu xây dựng (材).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 器材
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:thiết bị, dụng cụ, khí tài, trang thiết bị (chuyên dụng).
Ví dụ (5)
这是一个专门卖摄影器材的商店。
Đây là một cửa hàng chuyên bán thiết bị nhiếp ảnh.
This is a shop that specializes in selling photography equipment.
小区里安装了很多健身器材供居民使用。
Trong khu dân cư đã lắp đặt rất nhiều dụng cụ tập thể dục cho cư dân sử dụng.
A lot of fitness equipment has been installed in the residential community for residents to use.
这批医疗器材是从国外进口的。
Lô thiết bị y tế này được nhập khẩu từ nước ngoài.
This batch of medical equipment was imported from abroad.
学校更新了一批教学器材。
Nhà trường đã đổi mới một loạt dụng cụ giảng dạy.
The school updated a batch of teaching equipment.
在进行实验前,请检查好所有的器材。
Trước khi tiến hành thí nghiệm, xin hãy kiểm tra kỹ tất cả các dụng cụ.
Before conducting the experiment, please check all the equipment carefully.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây