教材
HSK 4/5
—
Gợi nhớ
Từ "教材" (jiàocái) mang nghĩa "giáo trình", kết hợp bởi 教 (jiāo - giáo): "dạy" + 材 (cái - tài): "Vật liệu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 教: Người thầy cầm thước (攵) ân cần truyền thụ đạo lý hiếu thảo (孝) cho học trò chính là công việc dạy học, giảng dạy (教). • Chữ 材: Thân cây gỗ (木) có cốt lõi tốt và giá trị sử dụng (才) được người thợ tuyển chọn làm nguyên liệu, vật liệu xây dựng (材).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 教材
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:giáo trình, tài liệu giảng dạy, sách giáo khoa.
Ví dụ (5)
这套汉语教材非常适合初学者使用。
Bộ giáo trình tiếng Trung này rất thích hợp cho người mới bắt đầu sử dụng.
This set of Chinese textbooks is very suitable for beginners.
我们要根据学生的水平来选择合适的教材。
Chúng ta phải căn cứ vào trình độ của học sinh để chọn tài liệu dạy học phù hợp.
We should choose appropriate teaching materials based on the students' proficiency levels.
学校发的新教材内容很丰富,图文并茂。
Giáo trình mới trường phát nội dung rất phong phú, có cả tranh và chữ.
The new textbooks distributed by the school are rich in content and well illustrated.
老师正在编写一本关于口语训练的教材。
Thầy giáo đang biên soạn một cuốn giáo trình về luyện tập khẩu ngữ.
The teacher is compiling a textbook on spoken language training.
如果没有教材,我们这门课该怎么上呢?
Nếu không có giáo trình, môn học này của chúng ta phải học thế nào đây?
Without teaching materials, how would we teach this course?
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây