损失率
—
Gợi nhớ
Từ "损失率" (sǔnshī lǜ) mang nghĩa "Tỷ lệ tổn thất", kết hợp bởi 损 (sǔn - tổn): "Hại" + 失 (shī - thất): "Mất" + 率 (lǜ / shuài - suất): "tỷ lệ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 损: Dùng tay (扌) làm hao hụt số lượng thành viên (员) hay của cải chung sẽ gây ra sự thiệt hại, tổn thất (损). • Chữ 失: Đôi bàn tay người (大) sơ ý buông lỏng khiến đồ vật tuột rơi đi (丿), biểu thị sự đánh rơi, thất lạc và mất mát (失). • Chữ 率: Từ đỉnh chỉ huy (亠) nắm giữ mối tơ trung tâm (幺) điều phối mười phương (十) cùng tiến bước theo một định mức gọi là dẫn dắt, tỷ lệ (率).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 损失率
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Tỷ lệ tổn thất
Ví dụ (2)
通过加强仓储管理,货物的运输损失率大幅降低。
Nhờ tăng cường quản lý kho bãi, tỷ lệ tổn thất vận chuyển hàng hóa đã giảm đi rõ rệt.
By strengthening warehouse management, the freight transportation loss rate has been significantly reduced.
这家工厂的零件生产损失率一直控制在极低水平。
Tỷ lệ tổn thất sản xuất linh kiện của nhà máy này luôn được kiểm soát ở mức cực thấp.
The parts production loss rate of this factory has always been controlled at an extremely low level.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây